NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI
Tìm thấy 116847
| Phone | 0964314064 |
| Mã số thuế | 5801291624 |
| Tên quốc tế | DINH HUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Đinh Thị Thu Hương |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông |
| Ngày thành lập | 2015-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 13:55:27 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 02933561597 |
| Mã số thuế | 1800544868-011 |
| Tên viết tắt | CHI NHÁNH VẬN TẢI HÀNH KHÁCH XE BUÝT |
| Người đại diện | TRƯƠNG HỮU THÀNH |
| Ngành nghề chính | Vận tải bằng xe buýt |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hậu Giang |
| Ngày thành lập | 2010-12-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 12:03:17 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 4201794053 |
| Tên quốc tế | NINH TAY WOOD PROCESING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Võ Đình Thiên |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2018-05-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 14:07:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 0314050851-001 |
| Người đại diện | LƯỜNG ĐÌNH TRUNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Bình Tân |
| Ngày thành lập | 2017-03-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 20:47:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0973 897 816 |
| Mã số thuế | 4900806329 |
| Tên quốc tế | TAM PHONG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VY THỊ TÁM |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Cao Lộc |
| Ngày thành lập | 2017-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 00:20:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0905122155 |
| Mã số thuế | 6001190273 |
| Người đại diện | HOÀNG HỮU THỊNH |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2011-08-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:10:59 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 0103003595-006 |
| Người đại diện | THÀNH MINH HIỀN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Ngày thành lập | 2013-08-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 23:46:58 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0905299814 |
| Mã số thuế | 5701743115 |
| Người đại diện | ĐẶNG ĐÌNH THIẾT |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hạ Long |
| Ngày thành lập | 2015-01-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 08:51:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 3401154299 |
| Người đại diện | TÂN XUÂN HIẾN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2017-08-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 21:01:21 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 0314231343 |
| Tên quốc tế | AB&Q INTERNATIONAL EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Huỳnh Bảo Quốc |
| Ngành nghề chính | Đào tạo sơ cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 11 |
| Ngày thành lập | 2017-02-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 16:37:01 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 11.535
- 11.536
- 11.537
- 11.538
- 11.539
- …
- 11.685
- Trang sau »