NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI
Tìm thấy 116847
| Phone | 02383881889 |
| Mã số thuế | 2901793277-013 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN LƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2016-11-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 19:05:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 0304235701-001 |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG VINH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn |
| Ngày thành lập | 2010-07-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 23:58:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0439749999 |
| Mã số thuế | 0106369037 |
| Tên quốc tế | HA THANH REAL ESTATE INVESTMENT AND URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MAI HOA |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2013-11-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 19:15:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0907558778 |
| Mã số thuế | 1701907101 |
| Tên viết tắt | HM LTD.,CO |
| Tên quốc tế | HONG MINH KIEN GIANG LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỒNG. |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2013-08-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 19:33:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0573810942-09284596 |
| Mã số thuế | 1200718167-003 |
| Người đại diện | NGUYỄN HÀ LINH |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cà phê |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Yên |
| Ngày thành lập | 2011-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 06:37:26 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0835174331 |
| Mã số thuế | 0312685038-001 |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG THÁI |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh |
| Ngày thành lập | 2014-05-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 07:06:20 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0943811611 |
| Mã số thuế | 0106648619 |
| Tên viết tắt | TH HANOI.,JSC |
| Tên quốc tế | TH HA NOI SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN THỊ DUYÊN |
| Ngành nghề chính | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Tây Hồ |
| Ngày thành lập | 2014-09-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 06:41:15 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 02813810330 |
| Mã số thuế | 4700151555 |
| Người đại diện | ĐỖ THANH SƠN |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Kạn |
| Ngày thành lập | 2007-06-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 09:24:13 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 0105992344 |
| Tên quốc tế | ROYAL AND KING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN HỒNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2012-09-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 02:39:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0913485350 |
| Mã số thuế | 3200562763 |
| Tên viết tắt | QT THIEN AN CO.LTD |
| Tên quốc tế | QT THIEN AN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN HẢI NAM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Triệu Hải |
| Ngày thành lập | 2012-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 07:05:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 422 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 11.633
- 11.634
- 11.635
- 11.636
- 11.637
- …
- 11.685
- Trang sau »