NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI Tìm thấy 116847
Phone(0272)3820895
NHÀ HÁT – CÁC ĐOÀN NGHỆ THUẬT
Ngành nghề
Phone0838118068
Mã số thuế0308838884-001
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:17:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0466759358
Mã số thuế0104908205
Tên viết tắtAN KHANH PARTS CO., LTD
Tên quốc tếAN KHANH EQUIPMENT & PARTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG KHÁNH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4641
4663
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
2592
5229
8299
5210
8219
2591
2511
2816
2212
2220
2022
4920
4933
4932
4931
Phone01636092905
Mã số thuế0108193117
Tên viết tắtDONG THUAN PHAT INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếDONG THUAN PHAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TRỌNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:50:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4690
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
7911
7990
7912
4330
7010
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
4311
0230
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0240 3845 249
Mã số thuế2400670228
Tên viết tắtTHUHUONG CO. LTD
Tên quốc tếTHU HUONG EDUCATION & TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:14:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4651
4652
4632
4690
4641
4723
4771
4719
4761
4722
4764
7730
7721
7710
5590
5621
7820
7830
7911
85410
85420
85322
5629
7990
8211
85600
8110
5630
7912
85590
85100
85510
85200
85321
85311
85312
85520
6209
6920
7410
7020
5210
6810
7320
5610
7310
8230
6202
6820
4932
8129