NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non Tìm thấy 28
Phone0973952024
Mã số thuế5300715625
Người đại diệnNGUYỄN HÀO HIỆP
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2016-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:31:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
5224
23960
4312
5510
25920
85100
5222
0810
02210
0722
07100
08920
05100
05200
5210
5610
4311
25110
1104
19100
3530
3811
4933
5022
4932
421
42900
41000
3821
Mã số thuế3701808150
Người đại diệnHỒ PHẠM DIỄM KIỀU
Ngành nghề chínhGiáo dục mầm non
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:47:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0944228787
Mã số thuế2700551510
Người đại diệnĐINH CÔNG SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2009-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:47:01
Phone0393681666
Mã số thuế3001771931
Tên viết tắtTRI DUC IET JSC
Tên quốc tếTRI DUC INVESTMENT EDUCATION TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÌNH (ĐỔI LẦN 1)
Ngành nghề chínhGiáo dục mầm non
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2014-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:04:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 3500067
Mã số thuế2600730097
Tên viết tắtGERPAN JSC
Tên quốc tếGERPAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ ĐỨC NHẬT
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:06:54
Tên ngành nghề
4649
46592
46599
46591
46594
46510
4511
46497
4663
4759
4752
4741
4512
47610
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4513
8541
8531
8542
8532
5629
7990
5510
5630
7912
85100
85200
7810
5610
4311
3100
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0240 3845 249
Mã số thuế2400670228
Tên viết tắtTHUHUONG CO. LTD
Tên quốc tếTHU HUONG EDUCATION & TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:14:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4651
4652
4632
4690
4641
4723
4771
4719
4761
4722
4764
7730
7721
7710
5590
5621
7820
7830
7911
85410
85420
85322
5629
7990
8211
85600
8110
5630
7912
85590
85100
85510
85200
85321
85311
85312
85520
6209
6920
7410
7020
5210
6810
7320
5610
7310
8230
6202
6820
4932
8129
Mã số thuế0401398998
Tên viết tắtKTE CO.,LTD
Tên quốc tếKHAI TAM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ KIM YẾN
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2010-12-29
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:32:04
Mã số thuế0201002293
Tên viết tắtSAO VIET JSC.
Tên quốc tếSAO VIET SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Hoàn
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:28:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0909 922762 - 0903 3
Mã số thuế3800820818
Người đại diệnLÊ HỮU TỪ
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:57:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313576745
Mã số thuế0200594209
Người đại diệnPHẠM VĂN TRANG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2004-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:47:26
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
46631
4663
46613
4541
1610
46101
3011
3012
2592
85100
7490
82990
71101
71109
7020
55101
0810
4329
7320
56101
7310
2395
25110
1622
16220
16210
2410
2392
2394
33150
01183
4933
5022
5012
422
421
4299
4101