NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI Tìm thấy 116847
Phone0961630081
Mã số thuế0314092562
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT TM DV TÙNG THIÊN ÂN
Tên quốc tếTUNG THIEN AN SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:04:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4751
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
4610
4330
6492
5914
5229
5222
5920
5912
7110
5913
5911
9000
7410
7020
6190
1811
5210
7120
4322
4321
4329
1410
7320
4311
7310
1701
1709
1702
1621
2212
1820
3312
3315
3830
8230
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0985888659
Mã số thuế5100238439
Tên quốc tếVIETRACIMEX HA GIANG ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVõ Tất Đạt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bắc Mê
Ngày thành lập2007-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:54:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4663
4752
5224
4312
1610
4330
7110
4390
0810
0220
0231
6810
4321
4329
3320
4311
1104
3510
3312
3319
4933
422
421
4299
4101
Phone0979821208
Mã số thuế0106123717
Tên viết tắtNAM CUONG EDUCATION., JSC
Tên quốc tếNAM CUONG EDUCATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ NGOAN
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:58:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912073897
Mã số thuế5701777668
Tên viết tắtDINH LUONG GE.,JSC
Tên quốc tếDINH LUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ LƯỢNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:55:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164