NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 4406
Phone(08)62787762
Mã số thuế3601330103
Tên viết tắtNAM HOA MAI JSC
Tên quốc tếNAM HOA MAI TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THẾ TRUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2008-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:44:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906699518
Mã số thuế0304944465
Tên quốc tếHOAN MY EXPORT - IMPORT - SERVICE AND TRADING CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN NGỌC MỸ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2007-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:28:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4530
4520
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8532
8560
8559
4330
5912
7110
7410
7020
6110
1811
4322
4321
1410
4311
7310
1701
1622
1702
3100
1392
2212
2220
1311
2920
1430
3311
4933
4932
4931
4911
4101
Mã số thuế0311312636
Tên quốc tếWORLD INTERIOR AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-11-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:45:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4641
4663
4773
4312
4610
8020
1812
4330
6619
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2013
2211
2212
2310
2392
3314
3700
3812
3811
8230
8129
422
421
4299
4101
Phone0462921206
Mã số thuế0106643963
Tên quốc tếHA TRANG PRODUCTION AND PLASTIC TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Văn Hiếu
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:36:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4632
5510
4330
8299
5221
7410
4390
0510
0520
5610
1622
1104
2011
2023
2212
2220
2410
1910
1080
2392
3830
3812
3811
0118
4933
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0911118526
Mã số thuế2400820723
Tên quốc tếDAITECH PRECISION VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH THU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2017-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:56:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914355929
Mã số thuế0106742442
Tên viết tắtVFGC CO., JSC
Tên quốc tếVIETNAM FIBERGLASS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NHẬT THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:43:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4312
2432
2431
2592
4330
1313
5229
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2011
2826
2823
2012
2013
2211
2393
2599
2212
2399
2410
1311
2030
2022
1910
2512
1312
2392
2394
3311
3319
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0903462355
Mã số thuế2300711897
Người đại diệnNGUYỄN THANH ĐẠM
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2012-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:02:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909905766
Mã số thuế3801143830
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TP MINH DUY
Người đại diệnTRẦN VĂN DUY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng
Ngày thành lập2017-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:31:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4742
4722
1621
3290
2013
2212
2220
5820