NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác Tìm thấy 4290
Phone0919199657
Mã số thuế2000499632
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2008-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:06:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989929212
Mã số thuế0901007353
Tên quốc tếLA QUANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ LA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-07-20 19:52:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4711
4781
4730
4512
4761
4753
4722
4764
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
1812
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0321
0322
4311
1623
1622
03224
1621
1392
1629
2220
1430
1820
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
3822
3821
Phone0967459999
Mã số thuế2901852250
Tên viết tắtLAM GROUP
Tên quốc tếLAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:06:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7740
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5629
8030
8020
5510
5630
9610
3011
3012
2432
2431
4330
5229
8291
0240
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
1622
1621
2420
2410
1080
3510
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0118
0210
0150
6820
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0333789256 (09884666
Mã số thuế5701467105
Tên viết tắtTIAN JUN METAL CO.,JSC
Tên quốc tếTIAN JUN METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2011-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-19 12:10:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4690
4641
4759
4752
4773
5224
4312
4610
5510
5630
2592
8299
0240
0220
0231
5210
5610
4311
2591
1623
2731
2732
2750
1622
1621
2013
2211
2212
1629
2733
2740
2790
0230
4933
5012
4932
5011
4101
Phone0926209481
Mã số thuế2802147554
Tên viết tắtTRUNG KIEN CAR CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG KIEN CAR INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMAPNY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH NGỌC
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-19 02:34:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4652
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4753
4763
4722
4764
4751
2396
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
1812
2592
4330
1313
0162
0240
9633
0163
0161
7420
1811
0810
0620
0710
0311
0312
3320
7320
5610
0321
0322
7310
1623
2395
1103
1073
1071
2593
1040
2731
2732
3240
2750
1622
3211
1104
3230
1072
1520
03224
3100
1621
2011
2420
2610
2620
1074
2710
3091
1075
2023
1102
2211
2391
2640
2393
2212
1629
2220
2410
1311
2022
2733
2740
2630
1080
2310
1062
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
0230
8230
0210
4932
421
4299
4101
1061
0164
Phone0904 922055
Mã số thuế5600232393
Tên viết tắtBWG DIEN BIEN CO.,LTD
Tên quốc tếBWG DIEN BIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TÂN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Điện Biên
Ngày thành lập2011-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:07:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0102456514-002
Người đại diệnTRẦN QUỐC SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-02 03:38:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4711
4781
4791
4722
1030
1020
4312
7911
4610
8532
7990
1812
5510
9610
7912
2592
4330
6492
9311
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
1811
0810
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
721
7220
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2591
1073
1071
1072
3100
1074
1075
3830
3812
3811
0230
8230
0121
0117
0119
0118
0210
6820
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone08 3588 6878
Mã số thuế0303303148-003
Người đại diệnĐỖ THỊ MỸ LỆ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:36:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4722
5224
4312
5621
4610
5629
8292
5510
5630
5229
0240
6619
7410
0220
3320
5610
3100
3290
2023
3319
0230
0210
4933
5022
422
421
4101
Phone02838978059
Mã số thuế0312025426-003
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:05:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903 195 555
Mã số thuế0313828320
Tên quốc tếTRIEU PHUONG COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Thị Vân Anh
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:03:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4330
5229
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
4311
3100
1621
1629
0230
0210
4933
5022
5012
422
421
4299
4101