NGÀNH NGHỀ: Vận tải bằng xe buýt Tìm thấy 3867
Phone8786936
Mã số thuế0102201668
Tên viết tắtTHATRUAN CO., LTD
Tên quốc tếTHAI TRUONG AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY THÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2007-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:14:51
Phone0912172559
Mã số thuế0106412363
Tên quốc tếQUANG HUY CONSTRUCTION AND TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2014-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:26:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4513
8211
1812
7912
2592
4330
5229
5221
4390
1811
0810
0220
0231
0710
5210
4322
4321
4329
5610
0322
4311
8219
7310
2511
1104
3100
2825
2211
2640
2599
1629
2410
2740
2392
2394
3530
3510
3311
9524
3312
9511
3314
9529
3812
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
3821
Phone0912383360/091396560
Mã số thuế0107536121
Người đại diệnLÊ THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:57:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
5224
5310
7730
4312
5320
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5630
7912
4330
5229
5221
5222
5223
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
4920
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
422
421
4299
4101
Phone0984424279
Mã số thuế0104841818
Tên viết tắtPDI.,JSC
Tên quốc tếPHUONG DONG INVESTMENT DEVELOPMENT-CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:42:26
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4752
4773
4530
4520
2396
7730
4312
2431
2592
4330
8299
0810
0722
0730
0710
0510
0520
4322
4321
4329
2395
2511
2829
2822
2824
2823
2910
2930
2391
2410
2920
4920
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0108077230
Tên quốc tếPBS BUSINESS TRAINING SCHOOL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-11-29
Thay đổi giấy phép2023-05-30 11:38:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8211
8560
1812
5510
5630
7912
8559
851
8520
4330
7810
8299
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
8230
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107497296
Tên viết tắtGIANG AN T&C CO., LTD
Tên quốc tếGIANG AN TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HẢI
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:35:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
4330
7010
5229
8299
5221
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
4920
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone04 8588 2368
Mã số thuế0106468253
Tên viết tắtPOKE USA CO.,LTD
Tên quốc tếPOKE USA COMMERCIAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Minh Mạnh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:27:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4763
4722
4751
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
4312
8292
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2023
2029
1062
3312
9511
8230
0121
0119
0129
0114
0111
0112
0118
0150
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0437634168
Mã số thuế0105078571
Tên quốc tếVIET BAC NEW URBAN CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:05:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
46591
4661
4620
4632
4663
4752
4312
4610
4330
9311
0910
8299
9319
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3830
4920
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0982 365 689
Mã số thuế0104225960
Tên viết tắtSTD VN., JSC
Tên quốc tếSTD VIET NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTống Minh Hợp
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2009-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:42:55
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4752
4773
4719
4542
5224
7730
7710
4312
4610
8532
5510
7912
2592
4330
7490
8299
5221
5222
6619
7110
7410
9329
4390
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
5610
4311
2395
2511
1622
2012
2790
2392
8230
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone04 22 463 777
Mã số thuế0106683846
Tên quốc tếKNV TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ GIANG LINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:08:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4641
4663
4752
4773
2396
4312
4610
8532
8130
2592
4330
7490
7810
0162
8299
0163
0161
7110
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
721
4311
2591
2395
2511
1622
03224
2821
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2310
2392
2394
3312
3314
3830
3700
3812
3811
8230
0210
0150
4920
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821