NGÀNH NGHỀ: Vận tải bằng xe buýt Tìm thấy 3867
Phone0902111555
Mã số thuế2200688531-005
Người đại diệnĐỗ Hiếu Đạo
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:43:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0932755559
Mã số thuế0313542699-001
Người đại diệnPHẠM QUANG XUÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2016-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:01:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
2396
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5320
1610
5621
7830
7911
4513
8532
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
6492
7810
5229
9632
7410
0220
0311
0312
5210
6810
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1623
2395
3240
2750
1622
3230
1520
03224
3100
1621
1392
2821
2513
2930
2393
1629
1393
2920
2740
2790
2310
1512
2392
2394
3312
3313
0150
6820
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế3602474588
Tên viết tắtT.V.T JSC.
Tên quốc tếTAM VIET THANG CONSULTANT - INVESTMENT AND SEVICES JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2011-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:15:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4541
7730
4312
7830
4513
4610
8020
5510
2592
8559
4330
6209
0990
5222
7020
4390
1811
0810
0722
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2511
2012
2013
3830
3812
3811
8230
0210
6202
4920
4933
5022
4932
4931
5021
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0313731791
Mã số thuế0201253681
Tên viết tắtDAI BINH AN SERT.,LTD
Tên quốc tếDAI BINH AN SERVICE TRAVEL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH ĐÔNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2012-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:30:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4781
4741
4730
7729
7710
4312
7911
7912
4330
8299
7420
4329
3320
5610
4311
2410
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201777685
Tên viết tắtTIEN PHAT COMPANY
Tên quốc tếTIEN PHAT SERVICE TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ CÚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2017-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:33:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4530
5224
7730
4312
4330
5229
8299
5221
5222
4390
5210
4329
4311
4920
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201779636
Tên quốc tếOPEN99 HAIPHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ CHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2017-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:35:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4690
4663
4799
4730
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
7911
4513
4610
7990
7912
5221
0810
0510
0520
5210
7320
7310
1623
2511
1622
1621
2420
2910
2013
1629
2220
2410
2392
2394
3315
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0313775750
Mã số thuế0201702545
Tên quốc tếMINH VU TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:46:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4663
4741
5224
7710
4312
8560
2592
4330
6209
5229
8299
5221
5222
6110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2513
2512
3311
3312
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
421
4299
4101
Phone01689909899
Mã số thuế0106457276
Tên quốc tếQUANG PHAT TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TOÁN QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:34:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1101
4513
1313
6492
8299
0810
0891
1410
1103
1073
1104
2023
1102
1311
1430
1312
6820
4920
4933
4932
4931
4101
Phone0868338666
Mã số thuế0104209239
Tên viết tắtDESUCO .,JSC
Tên quốc tếDESUCO DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SONG PHI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:25:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4511
4663
4752
4773
4512
4513
8130
5510
4330
7490
6619
7110
0810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1622
1621
1629
3700
3811
0121
0119
0118
0210
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0106790566
Tên quốc tếVIEN DONG VIET NAM DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:35:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4610
3011
2592
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1701
2011
2610
2620
2710
3091
2910
2012
2013
2640
2410
2920
2630
2670
3250
2392
4920
4933
5022
4932
4931
5021