NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng Tìm thấy 349458
Phone0949822117
Mã số thuế1702315838
Người đại diệnTRẦN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:28
Phone0343573448
Mã số thuế2401021113
Người đại diệnSƠN THỊ MỸ NHIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:02
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4634
4632
4663
4799
4711
4781
4791
4722
1030
4312
5621
5629
5630
4330
5229
5225
4321
4329
5610
4311
2420
2410
1079
0121
0128
0119
0118
4933
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0982407817
Mã số thuế0601285261
Người đại diệnTRẦN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:39:58
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
5224
4312
3011
2592
0990
5222
0810
0722
5210
3320
4311
2395
2816
1622
3100
2822
2394
3315
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0967760792
Mã số thuế4001300067
Người đại diệnHỒ VĂN NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:42:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4741
4312
4330
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
9521
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909990277
Mã số thuế0318952307
Tên quốc tếVIET THINH PACKAGING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THANH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4721
4312
4610
5229
7410
1811
7310
1701
1709
1702
3290
2620
1629
9511
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Emailhaiphong8391@gmail.com
Phone0972788193
Mã số thuế0111052797
Tên viết tắtHAI PHONG CONSTRUCTION AND FINISHING CO., LTD
Tên quốc tếAI PHONG CONSTRUCTION AND FINISHING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T21:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962999112
Mã số thuế0318950701
Tên quốc tếSOTRA CONSTRUCTIONINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:42
Emailngocchauchau889@gmail.com
Phone0987286259
Mã số thuế0801448932
Tên quốc tếMINH CHAU HD CONSTRUCTION INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:40
Tên ngành nghề
4662
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4791
4722
4312
4610
4330
8299
4322
4321
7320
4311
7310
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvebinh.tmdv@gmail.com
Phone0866574229
Mã số thuế2401020695
Tên viết tắtVE BINH TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếVE BINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4512
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2592
4330
5229
8299
5221
7410
5210
6810
4321
4329
2591
1623
2395
1621
2420
2599
1629
2410
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
5021
4229
4212
4292
4299
4101
3900
3822
3821