NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng Tìm thấy 349457
Phone0873071162
Mã số thuế0313072563
Tên viết tắtLAC HONG IMEX CO.,LTD
Tên quốc tếLAC HONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI TRÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:01:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903568795
Mã số thuế0313296524
Người đại diệnLÊ VĂN ĐIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:55:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4741
4530
4520
5224
0141
1020
7730
7710
4312
6312
1610
7830
7911
4610
5629
7990
7912
2592
4330
1313
6492
5914
7490
6209
5229
5221
5222
0240
0161
5920
5912
6619
7110
7420
5913
5911
7020
4390
1811
0899
0810
0220
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
0131
4311
8219
7310
1623
1399
2750
1622
1702
1520
3100
1621
3290
2610
2620
2023
2640
1629
2220
2022
2790
2630
1430
3311
3312
9511
3314
9512
9521
9522
3315
9529
3830
3812
3811
8230
0121
0118
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3821
Phone0912598437
Mã số thuế0304397702-002
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC AN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:34:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312913478
Người đại diệnPHẠM NGỌC HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:17:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0932189522
Mã số thuế4401015554
Người đại diệnPHẠM HOÀNG CHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 16:53:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918 070698
Mã số thuế2000926757
Người đại diệnLưu Văn Húa
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2009-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:29:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0500 6587851
Mã số thuế6001425976
Tên viết tắtCÔNG TY HOA MAI CHI
Tên quốc tếMAI CHI FLOWER ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2014-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:58:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0944536999
Mã số thuế0106348407-001
Người đại diệnLƯU ĐỨC THÙY
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:15:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4759
4520
0146
0145
7710
4312
4330
0220
0231
4322
4321
4329
3320
0322
4311
2395
2394
3312
0121
0127
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone0915230989
Mã số thuế5300679889
Tên viết tắtGHG.,JSC
Tên quốc tếGOLDEN HOSPITALITY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỒNG TRANG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2014-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:54:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
4330
9311
6619
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2392
2394
8230
6202
422
421
4299
4101
5820