NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng
Tìm thấy 646
| Phone | 01236300885 |
| Mã số thuế | 1702129912 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV NAM TƯỜNG LINH |
| Người đại diện | ĐÀM PHƯƠNG KHOÁT |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương |
| Ngày thành lập | 2018-06-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:59:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0533825365 |
| Mã số thuế | 3200146315 |
| Người đại diện | NGUYỄN MAI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh |
| Ngày thành lập | 2001-11-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 16:26:51 |
| Phone | 02103846776 |
| Mã số thuế | 2600843904 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TRẦN PHONG |
| Tên quốc tế | TRẦN PHONG DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN MẠNH CƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2012-06-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 17:46:51 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103943669 |
| Mã số thuế | 2600701064 |
| Tên viết tắt | LOAN THẮNG CO.,LTD |
| Tên quốc tế | LOAN THẮNG TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐÀO XUÂN THUỶ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 11:10:07 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0974 221531 |
| Mã số thuế | 5000798194 |
| Người đại diện | HÀ VĂN DOÃN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên |
| Ngày thành lập | 2013-10-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:20:39 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0273 864463 0974898 |
| Mã số thuế | 5000648576 |
| Người đại diện | VŨ ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình |
| Ngày thành lập | 2011-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:16:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0273 87340309828304 |
| Mã số thuế | 5000292270 |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC LÂM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2008-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:07:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0273 864172 0974618 |
| Mã số thuế | 5000221664 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình |
| Ngày thành lập | 2002-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 05:50:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 3702247941 |
| Tên quốc tế | HOA MAI TRANSPORT IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN TRUNG THÀNH |
| Ngành nghề chính | Bốc xếp hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một |
| Ngày thành lập | 2014-01-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 23:19:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0613990329 |
| Mã số thuế | 3602396523 |
| Người đại diện | TRỊNH LÊ SINH |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2010-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:05:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 46632 | Bán buôn xi măng |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43110 | Phá dỡ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
- « Trang trước
- 1
- …
- 24
- 25
- 26
- 27
- 28
- …
- 65
- Trang sau »