NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone02462974168
Mã số thuế0108178493
Tên viết tắtLINH ANH LOGISTICS
Tên quốc tếLINH ANH INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Văn Long
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2022-02-12 02:33:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4791
5224
7730
7710
5320
4610
5229
8299
5225
5221
5222
5912
5210
7320
7310
8230
4933
4912
5022
4931
5021
Mã số thuế0106813453-001
Tên viết tắtCN TẠI TP.HCM CTY CP VẬN CHUYỂN VÀ KHO VẬN PCS POST
Tên quốc tếBRANCH HOCHIMINH CITY PCS POST TRANSPORTATION AND WAREHOUSE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ CHI
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2019-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:28:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4759
4723
4773
4771
4721
4761
4753
4791
4722
4772
4751
5224
5310
5320
6312
4610
5229
5221
5222
4933
5022
5012
6311
Phone0438735213
Mã số thuế0106788486
Tên quốc tếMINH NGOC TRAVEL AND TRADING TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ MINH THƯ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:20:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
4511
4773
4771
4711
4741
4742
4772
4541
4543
4542
5224
7730
7710
4312
5320
7911
4610
8130
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5221
5210
6810
1410
5610
4311
9524
9512
9521
9522
8230
6820
4933
5022
4932
4911
5021
8121
8129
Phone0961004708
Mã số thuế0107332897-001
Người đại diệnLÊ THỊ THANH
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:20:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4741
4753
4791
4772
4751
5224
5310
0141
1030
1020
7730
7721
7710
4312
5320
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8560
8110
1812
5510
5630
7912
2592
8559
851
4330
8010
6492
8730
9312
7810
6209
5229
8299
6619
6920
9319
7020
9329
4390
1811
0810
0220
5210
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2591
2023
2393
2599
9511
9512
8230
0128
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0984537007
Mã số thuế0104436908
Tên viết tắtMY DINH INCO.,JSC
Tên quốc tếMY DINH CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM MINH THANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-02-05
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:33:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4663
5224
2396
7730
7740
7710
4312
5320
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8560
8110
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7010
5229
8299
5225
5221
5222
8220
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7320
5610
4311
8219
7310
2395
2829
2391
2393
2399
2392
2394
1820
9523
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0979884828
Mã số thuế0108007949-001
Người đại diệnĐOÀN HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2022-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-04 19:45:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
5224
5310
1050
1030
1010
1020
5320
6312
5629
5630
5229
5222
7020
6190
5210
7320
5610
1071
1040
1104
1075
1079
1062
3312
3314
3313
5022
1061
Phone0936061359
Mã số thuế0109577878
Tên viết tắtNHU NGOC ENGITECHNO.,JSC
Tên quốc tếNHU NGOC ENGINEERING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THU HIỀNNGUYỄN LƯƠNG BẰNGCHU TIẾN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:04:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4759
4752
4771
4741
4753
4742
4772
5224
5310
4312
5320
4610
4330
5229
5225
5221
5222
7410
5210
6810
4321
4329
3320
1410
7212
4311
1392
1420
1393
1430
6820
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone(028) 71009999
Mã số thuế0108269207-011
Tên viết tắtBE GROUP NHA TRANG
Tên quốc tếBE GROUP JOINT STOCK COMPANY BRANCH AT NHA TRANG
Người đại diệnVŨ HOÀNG YẾN
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2019-10-16
Thay đổi giấy phép2023-07-15 07:50:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4719
4721
4781
4512
4791
4722
4772
4530
4520
5224
5310
7710
5320
6312
7911
4513
4610
7990
8211
8020
8110
6399
7912
8559
7490
9312
9311
6209
5229
8299
5225
6619
7410
6419
7020
5210
6201
7211
7320
5610
7310
8230
6202
4940
4933
4932
4931
5021
6311
5820
Phone0979164458
Mã số thuế0105009722
Tên viết tắtAN LAC TRASER CO.,LTD
Tên quốc tếAN LAC TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN RẦN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2010-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:58:19
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5320
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8110
7912
2431
2592
4330
7810
8299
5221
8220
7410
4390
4322
4321
4329
4311
8219
2591
2511
8230
4940
4933
4912
5022
4922
4921
4932
4931
4911
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102