NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone(0205)3 891 118
Mã số thuế4900225148
Người đại diệnLÊ THỊ THU HƯỜNGNGUYỄN MINH PHƯƠNGLÊ TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2003-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-20 07:03:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
4620
4511
4690
4663
4512
4520
5224
5310
7710
4312
5320
4513
5510
4330
8010
8299
5225
5221
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
1629
3314
6820
4933
4922
4921
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Phone62660306
Mã số thuế0104093672-083
Người đại diệnHÀ VĂN RÔBEL
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýThuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-12-28
Thay đổi giấy phép2025-11-01T06:45:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4762
4719
4711
4741
4761
4791
4722
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
4610
1812
6622
5229
8299
5225
5222
6499
1811
5210
6810
7320
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
8230
4933
5012
4932
4931
Phone0987 905 966
Mã số thuế0202091377
Tên quốc tếBINH MINH IMPORT EXPORT TM & DV LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC NAM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:56:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0238 3560939
Mã số thuế2901944173
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CẢNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:20:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7710
5320
4513
4610
7810
0162
5229
5222
5223
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0119
0112
0118
0210
0150
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5110
5011
0164
Mã số thuế0104093672-037
Người đại diệnNGUYỄN MINH QUÝ
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2009-12-02
Thay đổi giấy phép2025-11-02T03:35:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4799
4719
4711
4741
4761
4791
4722
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
6312
7820
7830
4610
1812
6399
5914
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5920
5912
5913
5911
6419
7020
9200
1811
5210
6810
7320
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
8230
4933
5012
4932
4931
5820
Phone8832007
Mã số thuế0101918244
Tên viết tắtSITC., JSC
Tên quốc tếHA NOI TRADING AND INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION - INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2006-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:22:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4511
4632
4759
4773
4512
4530
4520
1020
7710
4312
1101
5320
1610
7820
7830
4513
4610
8532
8130
7990
1812
5510
7912
851
8520
4330
6492
7490
9312
5229
6619
7110
7410
9329
1811
0899
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
1103
1104
3290
2910
0230
8230
0128
0210
6820
4933
4931
422
4299
4101
Phone0383564117
Mã số thuế2900662666
Người đại diệnHOÀNG ANH NAMNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2005-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:30:46
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4634
4652
4632
4663
4771
4741
4761
5310
1020
4312
5320
8532
7990
5510
5630
4330
7490
8299
5225
5221
7110
7410
7020
4390
0722
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
3290
1080
0118
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone02266250666 - 038
Mã số thuế0104093672-021
Người đại diệnCAO VĂN HUỲNH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2009-11-24
Thay đổi giấy phép2025-11-01T06:46:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
6312
7820
7830
4610
1812
6399
5914
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5920
5912
5913
5911
6419
7020
6190
9200
1811
5210
7120
6810
6201
7320
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
8230
6202
4933
5012
4932
4931
6311
5820
Phone0936738818
Mã số thuế5701778622
Tên viết tắtNGUYEN TAM TPS
Tên quốc tếNGUYEN TAM TRADE, PRODUCTION AND SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-19 13:58:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4741
4722
7710
4312
5320
7830
7911
7990
8560
5510
7912
8559
4330
7490
5229
8299
6619
7110
6920
7020
4390
0312
5210
6810
4322
4321
3320
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2814
1394
1399
2731
2732
2750
2811
1392
2610
2813
2710
2720
2640
2599
1629
1420
1393
2733
2740
2790
2651
2812
2630
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0119
0129
4933
5022
4932
4931
5021
4299
4101
4102
Phone0383283333
Mã số thuế0104093672-006
Người đại diệnVŨ THƯƠNG TÍN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2009-10-20
Thay đổi giấy phép2025-11-01T06:45:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
6312
7820
7830
4610
1812
6399
5914
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5920
5912
5913
5911
6419
7020
6190
9200
1811
5210
7120
6810
6201
7320
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
8230
6202
4933
5012
4932
4931
6311
5820