NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Mã số thuế0107510437-002
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC NHẬT
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2017-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:27:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4663
4759
4752
4723
2396
4312
5320
5590
5621
5630
2592
4330
5229
8299
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
0131
4311
2591
2395
1104
2393
2599
2399
2392
2394
0121
0128
0119
0129
0118
0150
422
421
4299
4101
Phone0437687710/0437687
Mã số thuế0103076995
Tên quốc tếVIEN LOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC ÂN
Ngành nghề chínhHoạt động hậu kỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2008-12-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:12:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5320
6312
7911
4513
8130
7990
8292
8211
8020
8110
6399
7912
4330
5914
6209
5229
8299
5225
8220
5920
5912
5913
5911
9000
9329
4390
4322
4321
4329
6201
4311
8219
2680
2814
2816
2731
2732
3511
2750
2811
2818
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3220
2720
2733
2740
2790
2812
3530
3319
8230
3512
6202
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Mã số thuế0108266830-002
Người đại diệnVÕ VÂN ANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:57:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
5310
5320
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
6810
5610
6820
Phone02473008865
Mã số thuế0108125565
Tên viết tắtVIETNAM DUNAN CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM DUNAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:25:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7730
7710
4312
5320
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
7990
5510
4330
7810
5229
8299
0240
0163
0161
6619
4390
1811
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
2750
1622
1621
2819
2733
2790
1079
1062
3312
3314
3313
9521
9522
0232
8230
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
Mã số thuế0200383487-002
Người đại diệnVŨ ĐỨC HOÀNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2007-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:49:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone84485870096
Mã số thuế0104408442
Tên viết tắtUNV., JSC
Tên quốc tếUNICARE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC BÁCH
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2010-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:09:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1020
1101
5320
4610
1812
5630
2592
8299
1811
0810
0311
1410
2591
2593
3240
2750
3230
3100
1621
2610
2829
2817
2023
2599
2392
4933
4932
Phone848 2220 2888
Mã số thuế0301874259
Tên viết tắtTRANSIMEX
Tên quốc tếTRANSIMEX CORPORATION
Người đại diệnBÙI TUẤN NGỌC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập1999-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:02:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4641
4663
4719
4772
4541
1010
5320
8292
5229
5221
5222
5223
5210
6810
3511
3311
3312
3512
6820
4933
5012
Mã số thuế0104183319
Tên viết tắtNGOA VAN CO., LTD
Tên quốc tếNGOA VAN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG KHANH
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2009-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:50:46
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4511
4634
4632
4641
4759
4723
4773
4721
4512
4724
4791
4742
4722
4751
4530
4520
5224
7710
5320
7911
4513
8532
5629
7990
8110
5510
7912
6209
5229
5913
7410
5210
7320
7310
1520
1392
1393
1391
1512
8230
0118
0150
6202
4933
4932
6311
Mã số thuế0303265051-016
Người đại diệnVÕ THỊ NGỌC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2019-03-21
Thay đổi giấy phép2023-07-04 09:17:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963439133
Mã số thuế0109676082
Tên viết tắtTMR PRODUCTION AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếTMR PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG NAM
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:20:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4730
4724
4753
4791
4763
4722
4764
1030
7729
5320
7830
7911
4610
5629
7990
8292
8211
8560
8110
1812
6399
7912
8559
9620
9311
6209
5229
8299
0240
5912
6619
7420
5913
5911
9319
7410
6021
7020
0899
0220
0891
0231
0893
0730
0311
0312
0892
5210
3320
6201
7320
4311
8219
7310
1709
3100
3290
2630
1820
3312
9511
3314
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
6202
6820
4940
4933
4932
6311
5820