NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0866502536
Mã số thuế0309264590
Tên viết tắtPHAN GIA IDTS CO.,LTD
Tên quốc tếPHAN GIA INTERIOR DECORATION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2009-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:32:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02206559559
Mã số thuế0801007832
Tên viết tắtDC TM ., LTD
Tên quốc tếDUC CHINH TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CHÍNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2012-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:14:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4530
4520
5224
7710
4312
5320
7911
8531
8560
5510
7912
2592
7810
5229
8299
5225
5221
5222
5210
4329
1410
5610
4311
1392
2220
1430
3812
4933
5022
5012
4931
4293
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3822
Phone0902241034
Mã số thuế0312582515
Tên quốc tếBINH QUOC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHồ Phi Trường
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:41:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4641
4663
4773
4764
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5320
5621
7830
2592
4330
5229
7410
1811
5210
4329
3320
1410
4311
7310
1702
1621
3290
2720
1080
1079
3312
8230
4933
4101
Phone02203865818
Mã số thuế0800822697
Tên quốc tếT&T TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG ĐÌNH HÒA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2010-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:10:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0315135339
Tên quốc tếTAY NAM STONE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:22:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0915080581
Mã số thuế5400524631
Người đại diệnBÙI MẠNH HÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2021-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:43:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4641
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5310
5320
5590
5621
7820
7830
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
8030
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8010
7810
5229
0990
0910
8299
8291
5225
5221
5222
8220
9700
9820
9810
0899
0893
0892
3600
5210
5610
8219
3511
3830
3700
3812
3811
8230
3512
4940
5022
5120
4922
4929
4921
4931
5021
5110
5011
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0905354168-090763485
Mã số thuế0310659515
Người đại diệnLÊ VĂN HÁT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:02:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4751
4541
5310
7730
4312
5320
5590
7911
7990
1812
5510
7912
3011
2431
2592
4330
7490
5229
7110
7410
4390
1811
0810
3600
7120
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2395
2511
3511
3100
3312
3830
3700
3812
3811
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0915544578
Mã số thuế0109810355
Tên viết tắtAA ROBOTICS CO.,LTD
Tên quốc tếALPHA ASIMOV ROBOTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANHLÊ ANH SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2021-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-10 10:03:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4762
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5310
7730
7710
5320
6312
5621
7820
7830
4513
5629
8020
5630
6399
7810
6209
5229
7020
6190
5210
3320
6201
7212
7211
7320
5610
7310
2731
2732
2750
2610
2620
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2640
2920
2733
2740
2790
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
6202
4933
6311
Phone0967337579
Mã số thuế0312031525
Tên viết tắtTT STP CO., LTD
Tên quốc tếTHANH THANH EXPORT IMPORT SERVICES TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NHẬT LINH
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:18:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4724
4722
4772
4764
4530
4520
5224
5310
1050
7710
5320
7911
4513
4610
8292
8560
4330
7490
6622
6209
5229
0910
8299
5221
5222
6619
7110
7410
7020
0722
0730
0710
5210
7120
6810
4322
4329
6201
7320
7310
2591
1709
1104
2420
2710
1075
2220
2310
3830
3811
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4299
4101
4102
Mã số thuế2300763486
Tên quốc tếBAC NINH TECHNICAL ENVIRONMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ LONG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:27:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4663
4520
5224
5310
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5320
7820
7830
7911
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8110
5510
7912
2431
4330
8010
6492
7490
7810
5229
8299
8291
5225
5221
5222
5223
8220
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2591
1701
2511
1709
1702
2599
1629
2220
2410
3830
3812
3811
8230
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821