NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0981 606 525-096275
Mã số thuế0700849913
Tên viết tắtCÔNG TY DỊCH VỤ VẬN TẢI 24/7
Người đại diệnVŨ HÙNG SƠN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2021-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:01:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0943099998
Mã số thuế4800932016
Người đại diệnDƯƠNG TRỌNG THẾ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2022-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-07 19:52:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4663
7730
4312
5320
4610
4330
6619
7110
6920
7410
7020
4390
0810
0730
5210
6810
4322
4321
4329
6612
4311
7310
2395
3315
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01258880000
Mã số thuế0700756024
Tên viết tắtSEVA CO., LTD
Tên quốc tếSEVA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN SINH
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Liêm - Bình Lục
Ngày thành lập2015-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:19:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4652
4632
4762
4773
4761
1030
5320
4610
5630
2592
8559
8551
8552
5225
5221
5920
5610
2591
2511
2599
0128
4933
4931
5813
5811
Phone083827 3095
Mã số thuế0302785428
Tên viết tắtDAIDUONG JSC
Tên quốc tếDAIDUONG MARITIME PORT INDUSTRY INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC ANH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2002-11-14
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:46:27
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4632
4663
5224
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
5229
5222
7110
9329
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
8230
4933
4912
5022
5012
4222
4229
4212
421
4299
4291
4101
4102
Phone0983 707 378
Mã số thuế3101099008
Tên viết tắtLEVOTRANS SERVICES TRADING CO., LTD
Tên quốc tếLEVOTRANS SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2021-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-16 13:18:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4641
4723
4771
4711
4730
4724
4763
4772
5224
5310
7721
7710
5320
7911
7990
5510
5630
7912
4330
9312
9311
5229
5225
5221
5222
9319
4390
5210
4322
4321
4329
4933
4912
5022
Phone02838621634
Mã số thuế0316801126
Tên viết tắtS52 VIỆT NAM
Tên quốc tếS52 VIETNAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN THẢO NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2021-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:40:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0343037284
Mã số thuế2400917563
Người đại diệnHOÀNG VĂN HÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2021-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:04:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4730
4512
4772
4530
4520
5224
4312
5320
4513
4330
5229
8299
5225
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone01272733558
Mã số thuế0313683763
Tên viết tắtTHANH LONG T&S CO., LTD
Tên quốc tếTHANH LONG TRAVEL AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:33:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4690
4663
4759
4723
4741
4761
4742
5224
4312
5320
7911
5510
7912
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
3311
3312
3314
3313
3315
3700
8230
4933
4912
5022
5012
4911
5021
5011