NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Mã số thuế0104144359
Tên viết tắtCÔNG TY TESCO
Tên quốc tếTESCO CONSTRUCTION COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG QUỐC THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2009-09-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:02:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
5224
5310
7730
7740
7721
7710
4312
5320
5621
5629
8130
5510
5630
6399
4330
7490
6209
5229
0990
8299
5225
5222
6619
7110
7410
4390
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2591
3700
3811
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0913215233
Mã số thuế3603280521
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ KIM LÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:16:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0988547066
Mã số thuế0107334799
Tên viết tắtLONG VAN GENERAL TRADE.,JSC
Tên quốc tếLONG VAN GENERAL TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:02:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4791
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4312
5320
7911
4610
4330
9311
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02473002588
Mã số thuế0108337827
Tên viết tắtTMS HOTEL & RESORT., JSC
Tên quốc tếTMS HOTEL & RESORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:46:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4723
4773
4724
5320
5621
7911
7990
8211
5510
9610
7912
9620
9311
5229
8299
8220
7020
9329
5610
8219
8230
6820
4933
4932
Mã số thuế3603043263
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỦY
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2013-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:29:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone024 3795 7638
Mã số thuế0107368290
Tên viết tắtTAS VN ., JSC
Tên quốc tếTAS VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMạc Thị Vân Anh
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:55:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915369278
Mã số thuế0101342627
Tên viết tắtlong thanh co .,ltd
Tên quốc tếLONG THANH CAR MECHANIC AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHIẾU VĂN THÀNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2003-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:26:44
Phone0617301974
Mã số thuế3601775127
Tên viết tắtANH DUC SS J.S.C
Tên quốc tếANH DUC STEEL STRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HẢI ANH
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2009-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:25:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone024366729284
Mã số thuế0106833837
Tên viết tắtTHU DO GLASS.,JSC
Tên quốc tếTHU DO GLASS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:41:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4761
4742
4763
4722
4772
4764
5224
7710
5320
6312
4610
1812
2592
4330
5229
8299
5225
7410
1811
5210
4329
6201
7320
7310
2591
2511
2420
2599
1629
2220
2310
8230
6202
4933
4912
5022
6311
5820