NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0901190878
Mã số thuế0316717636
Người đại diệnLÝ NHỰT TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-02-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:57:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5320
6312
7911
4610
7990
5510
6399
7912
2592
4330
6209
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2651
3700
6202
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0816 194 368
Mã số thuế1801789589
Người đại diệnTRẦN HỮU PHƯỚC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýĐội Thuế quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2025-05-27
Thay đổi giấy phép2025-05-28T12:35:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201866896
Tên quốc tếT&T HA VINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH THUẬT
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:23:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4752
4782
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4722
4530
4520
5224
1010
1020
7710
5320
4610
7490
5229
0990
5221
5222
0810
0891
0510
0520
5210
4311
2012
3312
3319
3315
4933
4912
5022
5012
4932
4931
Phone02866803866
Mã số thuế0312190532
Tên viết tắtTAY THUAN CO., LTD
Tên quốc tếTAY THUAN IMPORT EXPORT - ENVIRONMENT - IINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Bá Tùng
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:37:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4753
4722
5224
7730
7710
4312
5320
4610
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3100
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4933
4912
5022
5012
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0111062611
Người đại diệnLÊ NGỌC PHI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýĐội Thuế quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2025-05-26
Thay đổi giấy phép2025-05-29T08:24:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
5224
7730
4312
5320
4330
5229
8299
4322
4321
4329
2392
3530
4933
4222
4229
4299
4101
Phone0849331166
Mã số thuế4202025156
Người đại diệnĐỖTHỊHẠNHNHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-12T10:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
5224
5310
5320
5621
4610
8130
5510
5630
9610
9620
8010
5229
5225
7410
5610
4933
8121
8129
Phone02253 607 365
Mã số thuế0202065994
Tên quốc tếTUAN KIET EXPLOIT PROCESSING MINERALS AND SUPPLIES HYDRAULIC MACHINE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HÒA
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2020-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:40:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4641
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4730
4753
4722
4751
4530
4520
5224
1010
1020
7710
4312
5320
4513
4610
1812
1313
5229
0990
8299
5225
5221
5222
4390
1811
0891
0510
0520
5210
4329
1410
4311
1520
1392
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1820
3312
3319
3315
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone028 38 420 107
Mã số thuế0304491254
Tên viết tắtSUNMEDIA INTER
Tên quốc tếSUNMEDIA INTERNATIONAL TRADE AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC TRÀ MY
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2006-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:36:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
4312
5320
6312
7911
4513
4610
8531
7990
8292
8560
1812
7912
8559
4330
7490
7810
6209
5229
8299
5912
6619
7110
5913
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0620
0710
5210
6810
4322
4321
4329
6201
4311
7310
3511
9511
9512
9521
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Emailtranbaolong1011@gmail.com
Phone0988901062
Mã số thuế0111086309
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-12T17:39:56
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
7730
5320
8292
5229
8299
4322
4321
4329
3320
7310
2814
2816
2750
2811
2818
2813
2817
2819
2710
2733
2740
2790
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone02257301688
Mã số thuế0201871889
Tên quốc tếSNT SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÁI HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:59:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4771
4799
4722
4530
5224
7730
7710
5320
7820
4610
8292
7490
7810
5229
0990
8299
7110
7410
5210
7120
3320
1709
1702
2220
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931
3822
3821