NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Mã số thuế0105904563
Tên viết tắtNDK DS .,JSC
Tên quốc tếNDK DELIVERY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đình Kiên
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:23:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4651
4511
4652
4632
4752
4512
4761
4722
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5320
5621
46101
8130
8292
5630
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3312
3314
3313
6202
4933
5022
4932
4931
8121
8129
422
4299
4101
Phone08 8882 4741
Mã số thuế0314700034
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV TÍN NGHĨA AN
Người đại diệnPHẠM DUY LUÂN
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:35:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0311868399
Tên quốc tếTHAO SON TRANSPORT CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ THANH THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:36:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4543
4520
5224
5310
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5320
1610
8292
5510
3011
4330
6492
6619
7410
6110
6190
6120
9329
1811
0810
0220
0510
0520
4321
1410
4311
8219
7310
1701
2012
2393
3315
6202
4933
4912
5022
5012
4931
5021
5011
8129
421
4299
4101
Phone0915 397 888
Mã số thuế2301058575
Tên viết tắtCPN PHÚC LẬP
Tên quốc tếPHUC LAP COMMERCIAL AND EXPRESS DELIVERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THAO
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2018-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:24:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4632
4690
4641
4759
4773
4799
4711
4741
4753
4312
5320
4610
4330
8299
7410
4322
4321
4329
4311
4222
4221
4299
4101
4102
Phone1900545538
Mã số thuế0101332724-006
Tên viết tắtBRANCH IN CAN THO CITY - SG SAGAWA EXPRESS VIETNAM., LLC
Tên quốc tếBRANCH IN CAN THO CITY - SG SAGAWA EXPRESS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG PHẠM NGỌC
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2015-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:44:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0310797057
Tên viết tắtRONG VIET EXPRESS CO.,LTD
Tên quốc tếRONG VIET EXPRESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VŨ KỲ
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:17:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105306563
Tên viết tắtTIENSONLINE CO., LTD
Tên quốc tếTIENS SERVICES & ONLINE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ KHẢI
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2011-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:42:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4773
4771
4719
4711
4741
4761
4791
4742
4722
5320
6312
7830
4610
8532
7990
1812
5630
6399
7810
6209
5819
1811
6201
7320
5610
7310
1709
1104
2023
1820
9511
8230
6202
6311
5812
5820
Mã số thuế0105940843
Tên viết tắtGS LOG CO.,LTD
Tên quốc tếGS SHIPPING & LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM HUỆ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2012-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:39:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4512
4761
4753
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5320
4610
5629
8292
8560
5630
2592
5229
5221
5222
5210
5610
8230
5022
5012