NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0933151151
Mã số thuế0317739921
Tên viết tắtTAY NGUYEN IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTAY NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THANH VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:06:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4753
4791
4722
4751
4541
4542
5224
5310
1050
1030
1010
1020
4312
5320
6312
4513
4610
8130
8292
6399
4330
1313
6209
5229
5225
7110
7420
5913
5911
7410
7020
6110
6120
4390
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
4311
7310
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1104
1520
1392
1074
1075
1420
1393
1079
1430
1512
8230
0121
0119
0111
6202
6820
4933
8121
8129
4101
4102
6311
Phone0562643077
Mã số thuế0317736712
Người đại diệnHÀ VĂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Phone0997887899
Mã số thuế0110296825
Tên viết tắtTUNG LINH TLL TS CO.,LTD
Tên quốc tếTUNG LINH TLL TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TIẾN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
4312
5320
4513
4610
4330
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2610
2620
2640
2630
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966934937
Mã số thuế0317730012
Tên viết tắtTUONG AN INTERNATIONAL TRANSPORTATION
Tên quốc tếTUONG AN INTERNATIONAL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948921458
Mã số thuế4900892790
Tên viết tắtCHI MA IMPORT & EXPORT SERVICES ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếCHI MA IMPORT & EXPORT SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnMÔNG MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
5320
4610
5510
5229
5225
5221
5210
5610
4933
4912
Emailtopbioaquavn@gmail.com
Phone0941518889
Mã số thuế0110288253
Tên viết tắtVNBIOAQUA CO., LTD
Tên quốc tếVNBIOAQUA COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI KHÁNH LẠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBưu chính
Ngày thành lập2023-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
7820
7830
4610
1812
6399
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5912
5911
7020
6190
9200
1811
5210
6810
6201
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
8230
6202
4933
5012
4932
4931
6311
5820
Phone0964012112
Mã số thuế0801392172
Tên quốc tếVIET NAM AND WORLD INVESTMENT MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THIỂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4511
4690
4541
5310
0145
7730
7710
5320
7911
4610
6621
7990
8211
8110
5630
7010
0162
8299
8291
0161
6619
6630
7020
1811
3600
6810
6612
7320
5610
0322
6611
7310
2395
1071
2013
1629
2410
1080
2310
1062
1391
6820
8129
4101
Phone0988683029
Mã số thuế0110278985
Tên quốc tếXNK D&V AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVĂN KHẮC VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4761
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7730
7710
4312
5320
5630
2592
4330
5229
8299
7110
4390
5210
4321
4329
5610
4311
7310
2750
1622
1621
2011
3290
2420
2610
2620
2023
2391
2640
1629
2022
2740
2790
2651
2100
1062
3312
9511
3314
3319
9521
3830
8230
4933
4931
4222
4221
4299
4223
4101
Emailcongtycophanhtvn@gmail.com
Phone02439996565
Mã số thuế0110281177
Tên viết tắtHTVN GROUP
Tên quốc tếHTVN TRADING AND SERVICE PRODUCTION CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG THANH LIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-03-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4799
4753
4791
5224
4312
5320
4610
1812
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1622
3100
1621
3700
8230
6820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0703946997
Mã số thuế0317709081
Tên viết tắtBINH MINH DEVICE AND VLXD TM CO.,LTD
Tên quốc tếBINH MINH DEVICE AND VLXD TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4741
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5320
7830
4610
5629
8130
5630
3011
2592
9620
4330
7810
6209
5229
5225
5920
5912
7110
5913
5911
9000
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
3312
3314
8230
6202
6820
4933
5022
4931
5021
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102