NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone02432242403
Mã số thuế0110447707
Tên viết tắtVHEL CO., LTD
Tên quốc tếVHE LOGISTICS AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG TIẾN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0877824999
Mã số thuế0110539884
Tên viết tắtMINH KHANG IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH KHANG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LLMLTED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-14T12:20:46
Phone0834863888
Mã số thuế5300818557
Tên viết tắtHG TNT
Tên quốc tếHOANG GIANG TNT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2023-10-12
Thay đổi giấy phép2024-07-13T18:13:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0141
1030
1010
1020
7730
7710
5320
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
8620
8692
5229
8299
5225
7110
8699
1811
0810
5210
7120
5610
0321
0322
2211
1920
2219
2220
1910
1820
3830
3812
3811
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4932
4931
3900
3822
3821
Phone02389768020
Mã số thuế2803089672
Người đại diệnHOÀNG MINH CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-13T06:33:28
Phone03440344830912087171
Mã số thuế2400978767
Tên viết tắtXUAN HOA AGR CO., LTD
Tên quốc tếXUAN HOA AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIÁP VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:07:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4799
4721
4711
4781
4512
4724
4722
4541
4543
4530
5224
5310
2396
0146
0145
0141
1030
7730
7710
5320
5590
1610
5621
7820
7830
4513
5629
5510
2432
2431
2592
4330
7810
8299
0163
0161
0810
0220
3600
5210
6810
4322
1410
5610
0322
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
2610
2023
2599
2410
3250
1080
2100
3830
3811
0121
0128
0119
0129
0118
0150
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821
Phone0329881830
Mã số thuế4900899813
Tên viết tắtLOAN TUAN CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếLOAN TUAN CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-11-11
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:53:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4722
5224
5310
4312
5320
4330
5229
8299
5225
5221
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0937554454
Mã số thuế3703160997
Người đại diệnTRƯƠNG THÀNH TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:32:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4632
4663
4542
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5320
6312
1610
7820
7830
8110
6399
2592
4330
1313
7490
7810
6622
6209
5229
5225
7420
7410
7020
6120
1811
4322
4321
3320
6201
7320
2395
1103
1073
2511
1071
1709
1040
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1392
3290
2610
1074
2710
3091
1075
2023
2910
2930
2720
2211
2640
2393
1629
2220
2410
1311
2733
2740
2790
2630
3250
1080
1079
2100
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3811
6202
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3821