NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0944211949
Mã số thuế2001367212
Người đại diệnKHƯU THỊ THANH HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Ngành nghề
Phone0973751695
Mã số thuế2803060546
Người đại diệnLÊ VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2023-02-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0853396979
Mã số thuế0318509790
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:37:06
Emailzukun411@gmail.com
Phone0826588555
Mã số thuế0202186773
Tên viết tắtZUKUNFT., JSC
Tên quốc tếZUKUNFT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
4512
4530
4520
5224
0145
0141
1030
5320
4513
2592
5229
0910
0899
0810
0220
0893
0710
5210
3320
4311
2591
1623
2395
2511
1071
1076
1629
2512
0127
0128
0210
6820
4933
5022
5012
4922
4929
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
Emailsafaco.log@gmail.com
Phone0981010545
Mã số thuế0110244873
Tên viết tắtSAFACO JSC
Tên quốc tếSAFACO IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM CÔNG TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7730
7721
5320
4513
4610
4330
6209
5229
8299
5225
5221
5222
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7310
9511
3313
9521
9522
8230
6202
4933
5022
6311
Phone0933025617
Mã số thuế0317657450
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4773
4781
4541
4530
4542
4520
5224
5310
7710
4312
5320
7830
7911
5510
7912
9321
5229
5225
5222
6619
7020
5210
4329
5610
4311
7310
2620
2920
9511
3315
9529
3700
8230
6820
4933
5022
4932
Phone0969799823
Mã số thuế0110226137
Tên viết tắtV-KOMINE.,JSC
Tên quốc tếV-KOMINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:29:53
Tên ngành nghề
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
5320
1610
4330
1313
0162
5229
0910
5225
5221
5222
0163
0161
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
0131
0132
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1311
1079
1062
1430
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0925337379
Mã số thuế4201970157
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD - TM VÀ DV TẤN PHÁT NT
Tên quốc tếTAN PHAT NT CONSTRUCTION - TRADING AND SERVICES CO., LTD
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THANH ĐIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0917353395
Mã số thuế0317627311
Người đại diệnTỐNG THỊ HOÀI PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2022-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:23:00
Tên ngành nghề
4659
4511
4652
4530
4542
4520
5224
5310
7730
7710
5320
7911
4513
4610
8292
7912
5229
8299
5225
5221
5222
5210
6810
7310
3315
6820
4933
5012
4932
4931