NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát
Tìm thấy 16062
| Phone | 0986623962 |
| Mã số thuế | 1102041751 |
| Tên viết tắt | MRRS1 CO., LTD |
| Tên quốc tế | MRRS1 COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ DANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất điện |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2023-10-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T18:15:41 |
| Phone | 0975499702 |
| Mã số thuế | 2400968952 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Ngày thành lập | 2023-07-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T18:00:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| Phone | 0913105321 |
| Mã số thuế | 3901339315 |
| Tên quốc tế | GIANG LONG 66 IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN VIỆT LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Ngày thành lập | 2023-07-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T18:00:08 |
| Phone | 0362220589 |
| Mã số thuế | 0202213353 |
| Tên quốc tế | TRUNG EDU INTERNATIONAL SERVICE AND STUDY ABROAD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy |
| Ngày thành lập | 2023-09-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T17:50:41 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| mfo.daiduonggroup@gmail.co | |
| Phone | 0927167888 |
| Mã số thuế | 0110533480 |
| Tên viết tắt | OCEAN DQ., JSC |
| Tên quốc tế | NEW OCEANINTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ QUÝT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2023-11-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T17:30:09 |
| Phone | 0965848888 |
| Mã số thuế | 5702147348 |
| Tên viết tắt | HONG PHONG., JSC |
| Tên quốc tế | HONG PHONG TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ HỒNG PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2023-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T15:10:28 |
| ngocly.5767@gmail.com | |
| Phone | 0705340269 |
| Mã số thuế | 0318142768 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-11-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T14:46:13 |
| Phone | 0962724972 |
| Mã số thuế | 1102043237 |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU THI THANH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2023-11-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T14:34:42 |
| Phone | 0901866681 |
| Mã số thuế | 0318151610 |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T14:15:23 |
| Phone | 0819001031 |
| Mã số thuế | 0318150039 |
| Người đại diện | LÊ VĂN NƠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-11-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T06:28:53 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 5320 | Chuyển phát |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
- « Trang trước
- 1
- …
- 280
- 281
- 282
- 283
- 284
- …
- 1.607
- Trang sau »