NGÀNH NGHỀ: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Tìm thấy 61204
Mã số thuế0312920475-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:53:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4652
4663
4759
7730
4312
6312
1610
5621
5629
7990
1812
2592
4330
5914
5912
6619
7110
5913
5911
9000
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
2511
1622
1621
3290
1629
8230
4933
422
421
4299
Phone01668877999
Mã số thuế3200591789
Tên viết tắtCÔNG TY CP MAI DŨNG QUẢNG TRỊ
Tên quốc tếMAI DUNG QUANG TRI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ MINH HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2014-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:38:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0310619110
Tên quốc tếPHUNG HOANG INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:56:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4520
5224
4312
1610
7911
4610
8532
7990
7912
2592
4330
5229
6619
7410
4390
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
2591
3311
3312
3315
0119
0129
0210
6820
4933
4932
4931
421
4299
4101
Mã số thuế5801089263
Người đại diệnHOÀNG THỊ XUÂN HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2022-02-17 01:14:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0905679099
Mã số thuế3200512554
Tên viết tắtVIETHONGDO CO.,LTD
Tên quốc tếVIET HONG DO ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ VIẾT DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:33:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0934 806979
Mã số thuế4400770402-001
Người đại diệnNGÔ CÔNG TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Sơn - Bác ái
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:01:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0633712508
Mã số thuế5800970341
Tên quốc tếTAY NGUYEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TÀI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2011-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:19:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0921124335
Mã số thuế0316928115
Tên viết tắtHUY HUU PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếHUY HUU PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ TUYẾT TRINH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:46:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0435190798
Mã số thuế0105214520
Tên viết tắtALPHAVINA .,JSC
Tên quốc tếALPHAVINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT TIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:09:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4782
4789
4781
2396
7730
4312
1610
8130
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
0910
5221
0240
7020
9329
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0710
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
721
7320
4311
7310
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2816
1622
1702
3100
1621
3290
2420
2610
2815
2829
2824
2821
2710
2513
2910
2930
3099
2720
2391
2640
2393
2599
2212
1629
2399
2220
2410
2790
2812
2512
2310
2392
3092
2394
3530
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821