NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
Tìm thấy 214
| Phone | 0982073677 |
| Mã số thuế | 6001422414 |
| Người đại diện | NGUYỄN LƯƠNG TRI |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2014-01-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 05:08:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 058-3714641 |
| Mã số thuế | 4200576503 |
| Người đại diện | NGUYỄN ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2004-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 13:08:13 |
| Phone | KHNG C |
| Mã số thuế | 2901226334 |
| Tên viết tắt | HUU AN JSC |
| Tên quốc tế | HUU AN JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2010-03-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 11:01:20 |
| Phone | 026 3 750177 |
| Mã số thuế | 4800192989 |
| Tên viết tắt | VINAFOR CAO BANG CO., LTD |
| Tên quốc tế | FOREST CAO BANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TẠ QUỲNH AN |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2009-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 18:01:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0207 3881210 |
| Mã số thuế | 5000128538 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH LÂM NGHIỆP TUYÊN BÌNH |
| Tên quốc tế | TUYEN BINH FORESTRY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN NGỌC THÁP |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2012-04-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-19 20:27:00 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0986820128 090348 |
| Mã số thuế | 3100979578 |
| Tên viết tắt | ECO SUPPLY |
| Tên quốc tế | WEST OF QUANG BINH ECOLOGICAL LIABILITY LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | CHÂU VĂN HUỆ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Ngày thành lập | 2014-08-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 00:14:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0904 026 222 |
| Mã số thuế | 2600667092 |
| Tên viết tắt | Van Thanh T & C., JSC |
| Tên quốc tế | Van Thanh Trading & Construction Joint Stock Company |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Vạn |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-02-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 21:29:05 |
| Phone | 0943040281 |
| Mã số thuế | 2700561029 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2010-04-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 07:34:46 |
| Mã số thuế | 0401468620 |
| Tên viết tắt | PPG CO.,LTD |
| Tên quốc tế | PHUC PHU GIANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN DU |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2012-01-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 06:04:09 |
| Phone | 0912745903 |
| Mã số thuế | 1702056566 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV PHAN QUANG HƯNG |
| Người đại diện | PHAN THANH QUÝ |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Rạch Giá |
| Ngày thành lập | 2016-07-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:28:44 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- 1
- 2
- 3
- …
- 22
- Trang sau »