NGÀNH NGHỀ: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Tìm thấy 61204
Phone076.3835584
Mã số thuế1600220016-015
Người đại diệnNGUYỄN ANH THI
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2010-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:30:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0983221424
Mã số thuế0106436068
Tên viết tắtXUAN TU PROTRADE CO., LTD
Tên quốc tếXUAN TU TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỌ LỚP
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2014-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:55:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4759
4721
4722
4312
1610
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1629
422
421
4299
4101
Phone0908 832 292
Mã số thuế4101414847
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX-TM VÀ DV QUỐC DUY
Tên quốc tếDUY QUOC PRODUCTION SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TIẾN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2013-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:40:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904040054 090619353
Mã số thuế0106408649
Tên viết tắtTECH WOOD CO., LTD
Tên quốc tếWOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Thu Dương
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:51:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone62948666090462268309
Mã số thuế0106098080
Tên quốc tếTAN GIA HUNG INTERIOR & ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:44:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4753
5224
4312
1610
4610
8532
8130
8560
1812
8559
851
8551
8520
8552
4330
8299
0240
7110
7410
7020
4390
1811
0810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
1820
9524
9521
9522
6820
4920
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0938654310
Mã số thuế3602461010
Tên viết tắtCTY TLP
Tên quốc tếTRUONG LAM PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN MINH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2011-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:01:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế2802477552
Người đại diệnQUÁCH VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2017-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:01:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4753
4742
4722
4772
4530
4542
4520
1010
7730
7710
1610
5621
1812
5510
5630
2592
8299
1811
0810
4322
4321
5610
7310
1629
1820
8230
4933
4932
422
4299
4101
Phone0906819338
Mã số thuế0313142725
Người đại diệnPHẠM THỊ QUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:22:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4741
4751
4543
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
5629
1812
7912
2432
2431
2592
4330
5225
0240
0161
6619
7110
7410
4390
1811
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
7310
1623
1040
1622
1621
1392
2013
2393
2220
2392
3312
3314
8230
0210
4933
5022
5012
4932
8129
4229
4212
4299
4101
1061
3900