NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ gỗ xây dựng Tìm thấy 82046
Phone0902023636
Mã số thuế1001297235
Người đại diệnPHẠM HỒNG THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T15:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4511
4632
4641
4663
4752
4711
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
8130
8110
5510
3011
2592
4330
9311
5225
0810
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0321
0322
4311
2395
2511
1622
3315
4940
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914585239
Mã số thuế4202021031
Người đại diệnTRẦN CHÍ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:40:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4312
1610
4610
4330
8299
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1629
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvngaci2017@gmail.com
Phone0852296856
Mã số thuế0111021598
Tên quốc tếTOPK SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:09:52
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4741
4753
4791
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
0240
7410
0220
0231
3320
0131
0132
1623
1622
3100
1621
2610
2620
2640
1629
2630
3314
3319
0232
0121
0126
0127
0123
0128
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
0164
5820
Phone0972993087
Mã số thuế2902220991
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:09:51
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4784
5224
7730
7710
4312
2592
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2593
1622
3100
2599
1629
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906163803
Mã số thuế0601283401
Tên viết tắtNAM DUONG D.B.T CO.,LTD
Tên quốc tếNAM DUONG DEVELOPMENT BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN VUI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDienhathanh2025@gmail.com
Phone0942223284
Mã số thuế0111021686
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:09:58
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4784
7730
7710
4312
2592
4330
8299
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2750
1622
3100
2599
3312
3314
3313
3319
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0813459968
Mã số thuế2902220977
Tên viết tắtDT GREEN ENERGY TRADINGINVESTMENT JSC
Tên quốc tếDUY TUAN GREEN ENERGY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ MINH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4781
5224
0144
0146
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
8110
2592
4330
7010
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0510
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7211
0131
0132
4311
1623
1103
1040
1622
1104
3100
1621
2011
3520
2815
1102
1920
2599
1629
1910
1080
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0118
6820
4933
4932
4101
4102
1061
0164
Phone0969913567
Mã số thuế0601283426
Tên quốc tếQUYEN MAI SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:21
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4753
4722
4772
5224
7730
4312
1610
4610
2592
4330
8299
4390
0810
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
1622
1621
1629
1910
2392
2394
3830
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0367122031
Mã số thuế0111021647
Tên viết tắtBAO KHANG XNK CO., LTD
Tên quốc tếBAO KHANG XNK AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:10:00
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
4759
4752
7730
4312
1610
2592
8299
5221
0240
0810
0220
0231
5210
4311
2395
2511
1622
3100
2410
4933
5022
4932
4931
5021
4212
4211
4101
4102
Emailquangnhatcompany.qn@gmail.c
Phone0794355588
Mã số thuế4300906794
Người đại diệnLÊ QUANG NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:10:01
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4641
4663
4719
1050
7710
5590
1610
5621
5629
5510
5630
1313
6810
1410
5610
1623
1701
1394
1399
1709
1622
1702
1520
3100
1621
1392
1075
1629
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
6820
4101
4102
1061