NGÀNH NGHỀ: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Tìm thấy 62939
Phone0344241826
Mã số thuế0318908971
Tên quốc tếLAM THUY MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRÚC EM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0111020890
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4741
5621
5630
2592
4330
8299
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2395
2593
1622
1621
3290
2599
1629
2392
2394
4933
Emailinfo.kct25@gmail.com
Phone0973943695
Mã số thuế2601121122
Tên quốc tếKCT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THUỶ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:40:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4759
4773
4799
4741
4761
4791
4783
4784
4742
6312
4610
1812
6399
2592
7490
6209
5229
8299
6201
1701
1709
1702
1621
1311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
6202
4933
4932
4931
6311
5820
Emailvietstareco@gmail.com
Phone0986463737
Mã số thuế1602195686
Tên viết tắtVIET STAR BAMBOO CO.,LTD
Tên quốc tếVIET STAR BAMBOO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ BẢO NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:40:24
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4632
4663
4752
4773
4711
4312
5590
1610
5621
8531
5629
8130
8211
5510
5630
8559
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
1622
1104
1621
2819
1102
2029
2599
1629
2022
0210
6820
8129
4299
4101
4102
Phone+37129282363
Mã số thuế0318908883
Tên viết tắtINTERIOR BRANDS
Tên quốc tếINTERIOR BRANDS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đổcphát triển doanh nghiệp
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:10:06
EmailDongku.abc@gmail.com
Phone0962189998
Mã số thuế0111019990
Tên quốc tếVIET NAM COTTON PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4724
4753
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5222
0220
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1623
1077
1071
1076
1040
1622
3100
1621
1075
1629
1080
1079
1062
8230
0210
4933
5022
4932
4931
5021
1061
Emailthuanphonghd19@gmail.com
Phone0389804526
Mã số thuế0801446445
Tên viết tắtTHUAN PHONG TECH
Tên quốc tếTHUAN PHONG INVESTMENT AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:09:58
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4541
5224
4312
1610
7911
4513
4610
3011
2592
4330
7490
5229
8299
5222
7110
7120
4322
4321
3320
7212
7211
4311
1623
2816
1622
3100
1621
2829
2822
2599
1629
2651
5022
5012
5021
5011
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0914717866
Mã số thuế1001297080
Tên viết tắtVIDO VIET NAM JSC
Tên quốc tếVIDO VIET NAM FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4799
4719
4791
1610
1812
2592
4330
1313
8299
7110
7410
0220
4321
1410
2591
2511
1399
1622
3100
1621
3290
2599
1629
1420
2220
1311
1430
1391
1312
Phone0917117369
Mã số thuế3101138497
Tên quốc tếPHUC TRACH FOREST PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUANG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:11:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4530
4312
1610
2592
4330
9311
9321
8299
7110
4390
0810
0220
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
2392
0119
0129
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0799989686
Mã số thuế0318904617
Tên viết tắtCHAN TINH MTV CO.,LTD
Tên quốc tếCHAN TINH MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T18:09:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4773
1610
4610
1812
2432
2431
2592
5229
7410
1811
1623
1701
1709
1622
1702
1621
3290
2013
2599
1629
2220