NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ chơi, trò chơi Tìm thấy 10623
Phone0988130222
Mã số thuế0801446300
Tên viết tắtT&T VIETNAM
Tên quốc tếT&T VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T07:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4771
4764
4312
2592
4330
1313
5229
8299
4390
1811
6810
1410
1399
3240
1392
1393
1430
1391
6820
4933
4932
4101
4102
Emailadmin@abtgroup.com.vn
Phone0937178898
Mã số thuế0111019609
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4512
4753
4791
4541
4543
4530
7730
7710
4312
6312
4513
4610
4330
6209
8299
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
3240
3312
9511
3314
3313
9521
9522
8230
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailtytmodel.id@gmail.com
Phone0834565194
Mã số thuế2401018015
Người đại diệnLIÊU QUYẾT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-08
Thay đổi giấy phép2025-04-08T17:09:55
Tên ngành nghề
4791
5224
1610
1812
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
5210
4321
7310
2511
3240
3212
1622
3230
3100
1621
1629
2399
2220
3312
8230
4212
4101
4102
Emaildonghochat8668@gmail.com
Phone0798531102
Mã số thuế0202281272
Tên viết tắtLIGHT HOUSE SERVICE TRADINGINVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếLIGHT HOUSE SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-05
Thay đổi giấy phép2025-04-05T08:09:57
Emailtydsports.vn@gmail.com
Phone0968005499
Mã số thuế0111015763
Tên viết tắtTYD SPORTS.,JSC
Tên quốc tếTYD SPORTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4753
4791
4784
4763
4722
4772
4764
4751
7729
7730
7721
1610
2592
7490
8299
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1623
1394
1399
2593
3240
1622
2811
3230
1621
3290
2826
2829
2824
2819
2013
2599
1629
2220
2310
1430
1512
2392
3312
3314
3319
Phone0336231712
Mã số thuế3703314238
Tên viết tắtXINFA VIETNAM MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT INSTALLATION CO., LTD
Tên quốc tếXINFA VIETNAM MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnỪNG MỸ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4791
7820
7830
8130
2592
5229
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
3240
2818
3290
2610
2822
2819
2620
2710
2640
2599
2651
2630
3250
3312
3319
3700
4933
8129
4229
4221
4212
3900
Emailanhcuongvp22@gmail.com
Phone0985362604
Mã số thuế0111010589
Tên viết tắtCYEB ENDEAVOR CO.,LTD
Tên quốc tếCYEB ENDEAVOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T15:39:50
Emailabbypharma25@gmail.com
Phone0365175714
Mã số thuế0318889662
Tên viết tắtABBY MEDI
Tên quốc tếABBY MEDI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T20:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4781
4722
4772
4530
4520
1101
7911
4610
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8299
1811
3320
5610
7310
2814
1103
1073
1077
2511
1071
2816
1076
2593
3240
1104
2811
2818
3230
1072
1702
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
1075
2023
3220
2910
2012
2930
2013
1102
2640
2029
2220
2410
2022
2920
2660
2630
3250
1079
2512
2021
2100
3311
3312
3314
3313
9522
3315
8230
4933
4932
Emailcaychanhthan@gmail.com
Phone0972552996
Mã số thuế2401016674
Tên viết tắtMAGIC LEMON TREE TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếMAGIC LEMON TREE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T18:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
6312
5621
4610
8531
8532
5629
1812
5630
6399
5914
9312
9311
6209
8299
5920
5912
5913
5911
9319
7410
7020
9329
1811
6201
1410
7212
7320
5610
7310
1073
1071
1399
1040
3240
1072
1520
1392
1074
1075
1420
1393
1079
1062
1430
1512
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
1061
6311
5820
Emailcamelplasticvn@gmail.com
Phone0936051155
Mã số thuế0111005405
Tên viết tắtINTERNATIONAL CAMEL PLASTIC .,JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL CAMEL PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HẰNG NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T19:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4761
4724
4753
4791
4722
4764
4751
5224
4610
1812
2592
5229
8299
5225
5221
5222
7410
1811
5210
7310
3240
3100
3290
2013
2211
2219
2220
1512
8230
4933
4932
4931