NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan Tìm thấy 3755
Mã số thuế0308824352-001
Người đại diệnHUỲNH QUANG VINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2011-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:14:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311090091
Tên viết tắtPRINCE INTERIOR CO.,LTD
Tên quốc tếPRINCE INTERIOR PRODUCING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THÂN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
7730
7710
4610
1812
5510
4330
5912
7420
5913
5911
7410
7020
1811
7320
5610
7310
3212
1622
3211
3100
1621
8230
Phone0439991818
Mã số thuế0106803991
Tên viết tắtDAI VIET GMT CO., LTD
Tên quốc tếDAI VIET GEMSTONES TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:02:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4761
4753
4751
2396
7710
5621
7911
4610
7990
1812
5630
7912
7490
8299
1811
0730
7220
5610
2395
3212
3211
2818
3100
2829
2819
2399
1820
4932
4931
Phone01299040337
Mã số thuế2301018029
Tên viết tắtTHUAN PHAT STEEL GRID CORD CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN PHAT STEEL GRID CORD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THI
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:23:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4719
4751
5224
7730
4312
4610
2431
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
3212
3211
2410
3830
4933
422
421
4299
4101
Phone0333 819259
Mã số thuế5701688665
Người đại diệnĐÀO VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2013-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:46:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4773
5320
7820
7830
4610
7990
5510
8559
9312
9311
7810
6209
6910
6201
6612
5610
7310
3212
3211
9511
8230
6202
6820
4933
5022
5012
Phone0968903460 - 0971972
Mã số thuế2802550964
Người đại diệnTRẦN QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngọc Lặc - Lang Chánh
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:03:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0433851216
Mã số thuế0106551751
Tên viết tắtVIECRAFTS .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM VIECRAFTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Quốc Hoàng
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2014-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:25:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933881555
Mã số thuế0107341108
Tên viết tắtTL INTERNATIONAL .,JSC
Tên quốc tếTHANH LONG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HẢI THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7820
7911
4513
4610
8292
8560
8110
1812
5510
7912
4330
1313
0162
8299
5221
0240
0163
0161
7110
7410
1811
0810
0220
0311
3600
5210
4322
4321
3320
6201
1410
721
7320
5610
0322
4311
8219
7310
2593
1040
3212
3211
1702
03224
3100
2420
2829
2821
2599
2410
1080
1062
1820
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
8230
0150
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0383687513
Mã số thuế0109555056
Tên viết tắtTHHD., JSC
Tên quốc tếTRUNG HANG HAI DAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:08:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4719
4721
4711
4512
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5630
4330
5229
0990
8299
5225
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
3212
3211
1420
1910
1430
3312
3314
3313
3319
3315
9529
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
Phone0912 986 679
Mã số thuế0109512824
Tên viết tắtGOLDEN TECH XNK TM CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN TECH XNK TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4741
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
1811
0899
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2818
3230
1072
1702
3100
1621
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2023
3220
2513
2012
2720
2013
1102
2391
1920
2029
1629
2399
2220
2410
2030
2022
1910
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2512
2021
2310
1062
2394
1820
1061