NGÀNH NGHỀ: Sản xuất nhạc cụ Tìm thấy 1403
Mã số thuế0312663108
Tên viết tắtIMADO CO.,LTD
Tên quốc tếIMADO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2014-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:16:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
6312
7911
4513
4610
7990
8292
8560
7912
8559
1313
6209
7410
6110
6120
6201
1410
7320
7310
1701
1073
1071
1394
1399
1709
3240
1104
3230
1072
1702
1520
1392
1074
1075
3220
1102
1420
2220
1311
1393
1079
1430
1391
1312
1512
8230
6202
Mã số thuế0314318121
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG THI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-18 08:55:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5320
6312
1610
4513
5629
8292
8560
1812
5510
5630
3011
3012
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
1313
5914
6209
5229
5222
5920
5912
5913
5911
6110
6190
6120
4390
1811
5210
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
2591
2680
1623
2814
1103
1701
2511
1071
1709
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2811
2652
2818
3230
1072
1702
3100
1621
2011
3520
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
3091
1075
2023
3220
2513
2012
3099
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2599
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1312
1512
2392
2394
3530
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
1511
8230
6202
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0944155926
Mã số thuế5000894726
Người đại diệnGIÀNG THỊ SAO
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2022-11-10
Thay đổi giấy phép2023-07-07 00:49:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4751
1030
5621
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
1313
9312
9311
9321
0161
9319
9329
1410
0131
0132
1073
1077
1071
1399
1076
1040
1104
3230
1072
1702
1520
1392
1074
1075
3220
1311
1393
1080
1062
1430
1391
1312
1512
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
8121
1061
Phone0339828999
Mã số thuế4800932739
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2023-01-11
Thay đổi giấy phép2023-07-06 06:45:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4763
4751
7730
7721
4610
1812
4330
1811
4321
3320
1410
4311
3240
3230
3100
2620
3220
1820
3312
3314
3313
3319
4222
4229
4212
4291
4101
Phone0616278157
Mã số thuế3600726462
Tên quốc tếACTION TRADING COMPANY LIMITED.
Người đại diệnCHEN, SHUI
Ngành nghề chínhSản xuất nhạc cụ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2008-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:18:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0945839559
Mã số thuế2901888680
Tên quốc tếKIM THANH HUNG CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN TIỆP
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2017-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:49:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4742
4722
0144
0146
0145
1030
4312
1610
7820
7830
4610
8130
8292
8560
8110
1812
8512
8511
8551
4330
1313
9312
9311
9321
9412
7810
9103
8291
0240
9319
9329
4390
1811
0810
0220
0231
3600
4322
4321
4329
4311
0170
1623
2395
1701
1709
1076
3240
1622
1702
3100
1621
1392
1075
3220
2013
2393
1629
2220
1062
1430
2392
3530
3830
3700
3811
0232
8230
0121
0127
0128
0124
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061
3900
3821
Mã số thuế0314342149
Tên viết tắtHUNG PHAT HL CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT HIGHLIGHT SERVICE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Thu Hương
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 23:30:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4759
2432
2431
2592
2591
2814
2816
2593
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
2815
2813
2817
2819
2710
3220
2930
2640
2599
2812
3250
Phone0963325311
Mã số thuế0107269331
Tên quốc tếHOME & FARM DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:38:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4742
4722
4772
2396
7722
7729
7730
7721
7710
6312
1610
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8560
8110
5630
6399
7912
2592
8559
8551
8552
7810
0162
6209
8299
0161
5920
5912
5911
7020
0899
0891
5210
6810
4322
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
5610
7310
2591
2395
1073
2511
2593
3240
2750
3212
3211
3230
3290
3220
2513
2211
2391
2393
2029
2599
2399
2220
2790
3250
2512
2392
2394
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
6202
6820
8121
8129
Mobile0867608123
Mã số thuế0110319060
Tên viết tắtNAM TRAN MTV CO., LTD
Tên quốc tếNAM TRAN MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NAM
Ngày thành lập2023-04-12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4312
8130
2592
4330
1313
7010
8299
7110
7020
4390
5210
6810
4321
4329
3320
1410
7320
4311
7310
2591
1623
2814
1103
1077
2511
1071
1394
1399
2816
1076
2593
1040
2731
2732
3240
2750
1622
1104
2811
2818
3230
1072
1621
1392
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
3091
1075
3220
3099
2211
2640
2393
2219
1420
1311
1393
2660
2733
2740
2790
2812
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
6820
4229
4299
4101
4102
1061
EmailSanxuathopnhat@gmail.com
Phone0901040969
Mã số thuế0318142574
Tên viết tắtHOP NHAT PRODUCTION TM DV CO., LTD
Tên quốc tếHOP NHAT PRODUCTION TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC SANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2023-11-03T04:09:44
Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4690
4663
4752
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
8130
7990
8292
8211
1812
7912
2592
4330
8010
5914
9321
5229
8299
8220
9639
9633
5920
5912
7110
9700
7420
5913
5911
9000
7410
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4329
3320
1410
7320
4311
8219
7310
2591
1623
2511
1709
2593
3240
3212
1622
3211
3230
1520
3100
1392
3290
3220
2599
1629
1420
3250
2512
1430
1512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
5022
4922
4929
4921
8121
8129
4212
4299
4101
4102