NGÀNH NGHỀ: Sản xuất nhạc cụ Tìm thấy 1403
Mã số thuế0201867106
Tên quốc tếBAO HIEU TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Nghĩa
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:25:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4543
4530
4520
5224
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7820
4610
7990
8560
1812
5510
5630
3011
4330
6492
9321
5229
8299
5920
5912
7110
7420
9000
7410
4390
1811
0810
0220
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
7310
1623
1622
3100
1621
1392
3220
2211
1629
2220
1910
1820
3315
3830
8230
4933
5022
422
421
4299
Phone0313711164
Mã số thuế0201604812
Tên viết tắtGIANG NAM TRANCONCO
Tên quốc tếGIANG NAM TRANSPORT CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN DƯƠNG TRẦN ĐỨC TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2014-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:11:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4641
4663
4773
5224
2396
7730
7710
4312
5320
8130
3012
6492
5229
5225
5221
5222
7110
7410
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2680
2395
2814
1394
1399
2816
2731
2732
3511
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2652
2818
3230
1520
3100
1392
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
3220
2720
2391
2640
2393
1629
2399
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1391
2392
3092
2394
3311
3312
3314
3313
3315
0232
0118
0210
3512
6820
4933
8121
8129
4293
4229
4211
4299
4223
Phone0466530004
Mã số thuế0106119439
Tên viết tắtNTC VIETNAM IMPORT EXPORT., JSC
Tên quốc tếNTC VIET NAM INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:35:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4781
4741
4742
4772
4541
7730
7710
4312
6312
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6209
5229
5221
7410
6190
4390
5210
4322
4321
6201
7320
5610
4311
8219
7310
2395
2511
3100
2610
2829
2824
2620
3220
2640
2410
2660
2670
3250
2394
9511
3314
3313
9512
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0913102168
Mã số thuế0107454341
Tên viết tắtCSC DIGITAL TECHNOLOGY INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếCSC DIGITAL TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:58:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4721
4711
4753
2396
1030
1010
1020
1101
1610
5510
3011
3012
2592
1313
6492
7490
5229
8299
1410
2591
2680
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
1399
1709
2593
3020
1040
3212
1622
3211
1104
2652
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2420
2620
1074
3091
1075
2023
3220
2513
2910
2012
2930
3099
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2029
2599
2212
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2920
2660
2740
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3092
2394
1511
1061
Phone024 3211 5758
Mã số thuế0106861577
Tên quốc tếPHUONG DONG ADVANCED TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ DUY ĐÔNGPHẠM HÙNG KIM
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:23:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4762
4759
4773
4741
4761
4742
4763
7722
7730
7710
4312
6312
1610
8020
1812
6399
4330
9102
7490
9312
9311
9321
9103
6209
5920
6619
7110
5911
9000
9319
7410
9101
9329
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
4311
1623
3511
1622
1621
3290
2610
2620
3220
2640
1629
2740
2630
1820
3312
3314
3319
8230
0210
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0433827858
Mã số thuế0106475571-001
Người đại diệnBÙI CÔNG THƠM
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:40:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01237818888
Mã số thuế0109500402
Tên quốc tếTHINH PHAT HANH GEMSTONE GOLD SILVER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:35:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone024 223 79777/096899
Mã số thuế0109725004
Tên viết tắtVIEL CO.,LTD
Tên quốc tếVIET INTELLECTUAL EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-08-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:17:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4771
4761
4784
4763
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5610
3240
3230
3100
3220
1512
8230
4933
4932
4931
Phone04 6294 4496
Mã số thuế0103749111
Tên viết tắtBUD CO., LTD
Tên quốc tếBUD OCEAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2009-04-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:07:31
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4799
4741
4742
7730
4312
1610
4610
8559
4330
7490
6209
8299
6619
7110
6190
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2680
1623
1701
1709
2731
2732
1622
1702
3100
1621
2610
2817
2620
3220
2640
1629
2220
2733
2651
2630
2670
9511
8230
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101