NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Tìm thấy 15069
Phone0904566128
Mã số thuế0110998415
Tên viết tắtNHAT MINH QUAN., JSC
Tên quốc tếNHAT MINH QUAN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ANH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T14:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4759
4773
4771
4799
4741
4753
4791
4742
4772
7730
7710
6312
4610
8720
8730
7490
8610
8710
8620
7810
8692
6209
8299
6619
6920
7410
7020
8691
8699
5210
4329
3320
6201
7213
7320
7310
2023
2013
2660
2651
3250
2100
3311
3312
3314
3313
3319
8230
6202
6820
4933
8129
4222
4223
6311
Emailcongtycuongthinh92@gmail.co
Phone0868599334
Mã số thuế0111000340
Tên viết tắtCUONG THINH INTERNATIONAL MEDICINAL MATERIALS CO., LTD
Tên quốc tếCUONG THINH INTERNATIONAL MEDICINAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T13:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4610
8299
0163
0161
7212
7211
7213
7320
0131
0132
1077
1076
1104
3290
2023
2029
3250
1080
1079
2100
0117
0128
0119
0129
4933
0164
Emailngabui912@gmail.com
Phone0975848590
Mã số thuế0111000245
Tên quốc tếHASEDO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4771
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
9631
6312
4610
8292
9610
8299
6619
7020
8699
6810
7320
7310
2023
2029
2220
3250
1079
2100
3312
3313
8230
6820
Emailtamtranthithanh275@gmail.co
Phone0326837622
Mã số thuế1001295975
Người đại diệnVŨ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:39:56
Phone0977889922
Mã số thuế4900921850
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK THE NEW SUN
Tên quốc tếTHE NEW SUN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
2396
1812
1313
1811
2680
1623
2395
2814
1701
2511
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2652
2818
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3220
2513
2930
2720
2013
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3250
2512
2310
1430
1391
1312
2392
2394
3530
1820
Emailctcongnghexanhhanoi@gmail.c
Phone0964283150
Mã số thuế0110998912
Tên viết tắtHA NOI INVEST GREENTECH.,JSC
Tên quốc tếHA NOI INVESTMENT GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:40:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4543
4530
4542
4520
2396
1020
4610
3012
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4321
4329
3320
0321
0322
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2640
2393
2029
2599
2399
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2021
2392
3092
2394
3530
3319
3315
0121
0117
0122
0118
4223
Phone0869135115
Mã số thuế4601632811
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T15:09:46
Emailctytienthanh2025@gmail.com
Phone0528030500
Mã số thuế3703307311
Người đại diệnĐẶNG THỊ VƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T20:39:57
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4761
4772
7730
7710
1610
7820
7830
1812
2592
7810
5229
5225
7420
5911
7410
7020
1811
5210
1410
7310
1399
1621
1392
1629
1393
3250
8230
4933
Mã số thuế5300832142
Tên viết tắtMINH NHAT CO., LTD
Tên quốc tếMINH NHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐỨC NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4772
4530
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8020
6399
4330
7490
8299
7110
0220
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
1410
7212
4311
2395
2011
3290
2817
2029
1629
2651
3250
2310
3312
0210
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế5200948954
Tên viết tắtADMED., LTD
Tên quốc tếADM VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ SỬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4789
4773
4771
4799
4719
4791
4772
4312
4610
8533
8531
8532
8292
8560
9610
8559
4330
8620
8692
8299
7020
4390
8691
8699
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2023
3250
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102