NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Tìm thấy 15069
Emailmfo@giatruong.com.vn
Phone0931728268
Mã số thuế0110947795
Tên viết tắtGTO CO., LTD
Tên quốc tếGIA TRUÔNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:15:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4512
4761
4791
4722
4772
4541
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
2431
2592
5221
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
1709
2816
3240
2750
2811
2652
2818
3100
3290
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2393
2599
2220
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4293
4212
4211
4292
4299
4291
EmailAtdentallabl23@gmail.com
Phone0984716789
Mã số thuế0110947756
Tên quốc tếTUAN PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐÌNH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:15:19
Emailtaichinhketoan@sentaithu.vn
Phone02435566999
Mã số thuế0110947386
Người đại diệnVŨ THANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:14:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4722
4772
4543
4530
4542
4520
9631
1010
7710
4312
5621
7911
4610
7990
5510
9610
7912
4330
8620
5229
8299
0240
9639
0163
9000
7410
8699
4322
4321
1410
7212
5610
4311
1071
1392
2011
1075
2023
2012
1420
3250
1079
2100
1430
1391
8230
0121
0128
6820
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailnadencovietnam@gmail.com
Phone0845170296
Mã số thuế0110947259
Tên viết tắtNADENCO VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếNADENCO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T10:40:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4722
4772
4764
4751
1610
4610
8560
8559
8551
8552
1313
7490
8299
1410
1623
1394
1622
1392
2023
1629
1420
1311
1393
3250
1430
1391
1312
1512
1511
8230
Phone0969206909
Mã số thuế0110948125
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T16:12:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4759
4752
4722
4772
1050
7730
4610
2431
2592
8299
7110
7410
7020
4322
4321
4329
3320
7320
2591
2814
2511
2816
2750
2811
2818
2610
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2620
2710
2599
2740
2790
2651
2812
2670
3250
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4293
4102
Emailcongtysxtmvp1@gmail.com
Phone0982844187
Mã số thuế0601276891
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-01-25
Thay đổi giấy phép2025-01-25T17:45:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
1610
4610
1812
2592
4330
1313
1811
4329
3320
1410
2591
1623
2395
1701
2511
1394
1399
1709
3240
1622
3230
1702
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2013
2211
2391
2393
2029
2219
1629
2399
1420
2220
1311
1393
3250
2100
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
Emailtrannguyenduongyhct@gmail.c
Phone0911236863
Mã số thuế0110945815
Tên viết tắtTRAN NGUYÊN DUONG CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN NGUYÊN DUONG MEDICINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ MINH HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:15:24
Phone0985908844
Mã số thuế0110945639
Tên quốc tếAN TAM DUC CLINIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:14:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4632
4641
4771
4711
4741
4722
4772
4751
7730
5590
4610
5510
8610
8620
8299
7410
7020
7320
7310
2029
3250
Phone0944020654
Mã số thuế0110943991
Tên quốc tếHERBLOOM VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:46:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4690
4789
4773
4799
4711
4781
4791
4772
9631
4610
8560
9610
8559
8551
8552
8299
9639
3290
2023
2029
3250
1079
2100
8230
Phone02963667989
Mã số thuế1602190991
Tên viết tắtCTY CP SẢN XUẤT BÁCH KHOA CHÂU THÀNH
Người đại diệnTRẦN VĂN ÚT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T17:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4512
4541
4542
4520
4312
4513
8292
4330
8299
7110
4390
0810
3600
7120
6810
4322
4321
4329
2395
1701
1709
2731
2732
3240
1622
3230
1702
3100
2829
2817
2821
2620
2710
2910
2391
2640
2599
1200
2410
2920
2733
2740
2651
2630
3250
2021
3700
3811
4933
5022
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900