NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác Tìm thấy 23607
Phone0829514688
Mã số thuế4900922879
Tên quốc tếVIET NAM IMPORT EXPORT AND SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG KỲ LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:40:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4774
4773
4771
4719
4741
4761
4753
4763
4772
4764
4751
4530
5224
1610
1812
5229
8299
1811
0220
5210
1623
2511
1394
1399
2593
2731
2732
3240
2750
1622
2652
2818
3230
3100
1621
1392
2011
3290
2610
2826
2829
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2391
2640
2393
2029
2599
1629
2220
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2790
2651
2630
3250
1079
2512
2021
1062
1430
1391
1312
0210
4933
Emailvananhbm@gmail.com
Phone0367554845
Mã số thuế1801786595
Người đại diệnĐÀO VĂN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:10:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
1410
1392
1391
Emailrongdatvietnam@gmail.com
Phone0971234210
Mã số thuế0111025401
Tên viết tắtMYMY SPORT CO., LTD
Tên quốc tếMYMY SPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4799
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
7730
7710
5590
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
1313
6209
8299
6619
7020
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
1623
1701
1394
1399
1622
1702
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
6311
5820
Phone0777802047
Mã số thuế2001384507
Người đại diệnTRẦN MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4774
4773
4719
4741
5224
7730
7710
4312
7911
4610
7990
7912
3011
2592
4330
1313
7490
5229
7110
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1080
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailiohnson@plantechgroup.com
Phone6594663573
Mã số thuế1102092876
Tên quốc tếPLANTECH DYNAMIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LIMITED.
Người đại diệnLIN, LIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:39:53
Ngành nghề
Phone0973400100
Mã số thuế2700976979
Người đại diệnVŨ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4759
4789
4773
4771
4753
4751
1812
1811
1410
1399
1709
1392
1629
1391
4933
4932
4931
Phone0983501111
Mã số thuế0318912632
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KHOÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4711
4791
4541
4530
1050
1030
1020
7911
4610
5629
8292
5510
7912
1313
8299
5225
5222
3600
5210
1410
5610
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1076
2731
2732
3511
2750
1622
1104
2811
1072
1702
3100
1621
1392
2813
1074
1075
2023
2012
1102
2211
2391
1920
2219
1629
1420
2220
1311
1393
2733
2740
2630
1080
1079
2512
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3530
3700
3811
8230
6820
1061
3822
3821
Emailkhachung1986@gmail.com
Phone0986757483
Mã số thuế1102092717
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
1410
1392
1391
Emailhoangvansau@gmail.com
Phone0988711466
Mã số thuế1102092675
Người đại diệnHOÀNG VĂN SÁU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
1410
1392
1391
Emaildng.xdtm@gmail.com
Phone0986495448
Mã số thuế0111022697
Tên viết tắtDNG CONSTRUCTION AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDNG CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCCHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:10:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4771
4721
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
2396
4312
6312
4610
8531
8130
8211
1812
2592
4330
0161
7110
7420
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
7320
0131
0132
4311
7310
2395
1394
1520
3100
1392
2610
2826
2829
2817
2620
2023
2012
2391
2640
2393
2029
2599
1420
2220
2022
1393
2630
2021
2310
1430
1391
1512
2392
2394
1511
8230
0210
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
6311