NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ liên quan đến in
Tìm thấy 96375
| Phone | 0366375934 |
| Mã số thuế | 6300379277 |
| Tên viết tắt | AN PHU KHOI GARMENT CO., LTD |
| Tên quốc tế | AN PHU KHOI GARMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HỒNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang |
| Ngày thành lập | 2025-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-27T15:10:22 |
| Phone | 0915721728 |
| Mã số thuế | 0318931385 |
| Tên viết tắt | TOAN TAM REMC CO., LTD |
| Tên quốc tế | TOAN TAM REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICS & CONSTRUCTION TMDV COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN TƯỜNG YÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-27T15:10:26 |
| Phone | 0901700979 |
| Mã số thuế | 0318931321 |
| Tên quốc tế | MPF EQUIPMENT SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HUỲNH NGỌC LÃM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-27T15:10:34 |
| Phone | 0963327595 |
| Mã số thuế | 3703323747 |
| Người đại diện | LÊ NGUYỄN THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-27T15:09:48 |
| Phone | 0706394450 |
| Mã số thuế | 3703323803 |
| Người đại diện | NGUYỄN LÊ MINH NHỰT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-27T15:10:09 |
| solventvn@gmail.com | |
| Phone | 0931331159 |
| Mã số thuế | 0318928826 |
| Tên quốc tế | SOLVENT VN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T12:39:54 |
| tnhhblueclouds@gmail.com | |
| Phone | 0949440212 |
| Mã số thuế | 3401263844 |
| Tên viết tắt | BLUE CLOUDS CO., LTD |
| Tên quốc tế | BLUE CLOUDS TRADING & TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị điện |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T08:10:00 |
| iptvietnamtravel@gmail.com | |
| Mã số thuế | 0318929749 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP TMDV JPT VIỆT NAM |
| Tên quốc tế | JPT VIETNAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN THỊ BĂNG KÍNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T11:40:13 |
| Phone | 0945761277 |
| Mã số thuế | 1801787278 |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T08:10:20 |
| Phone | 0904003148 |
| Mã số thuế | 0318929347 |
| Người đại diện | TRẦN HOÀI HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T10:41:12 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
- « Trang trước
- 1
- …
- 28
- 29
- 30
- 31
- 32
- …
- 9.638
- Trang sau »