NGÀNH NGHỀ: In ấn Tìm thấy 120982
Emailcompoundgament@gmail.com
Phone0762921301
Mã số thuế0318796665
Tên viết tắtCOMPOUND GARMENT CO., LTD
Tên quốc tếCOMPOUND GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM MỸ LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T19:39:49
Emailanhtue654321@gmail.com
Phone0973524921
Mã số thuế0901176633
Tên viết tắtGMT HUNG YEN .,JSC
Tên quốc tếGMT HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHÚC TRÍ TUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T20:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4512
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7911
4513
7990
1812
5510
5630
7912
4330
1313
7490
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailcanhdieumiennam@gmail.com
Phone0937745745
Mã số thuế0318796993
Tên viết tắtSCDMN
Tên quốc tếSOUTHERN CANH DIEU BOOK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TRẦN NHA THY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T20:09:47
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4762
4771
4799
4761
4791
4772
4764
6312
4610
8560
1812
8559
7490
5920
5912
6619
7420
5913
5911
7410
1811
5210
6810
3320
6201
1410
7320
7310
2680
2731
2732
3240
3100
2610
2620
2710
2640
2733
2740
2630
3250
1820
3312
3314
8230
6202
4933
6311
5820
Phone0353283385
Mã số thuế4202013739
Người đại diệnNGUYỄN BẢO LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T17:09:56
Phone0909331000
Mã số thuế0318796922
Tên viết tắtHOAHIEP SXTM CO.LTD
Tên quốc tếHOA HIEP SXTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ KIM ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T18:09:57
Phone0799352479
Mã số thuế4001290725
Tên viết tắtVN FOOD EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếVNFOOD EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGUYÊN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T16:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4722
0146
0149
1030
1010
1020
7911
7990
1812
5510
5630
7912
8299
1811
5610
0321
0322
1701
1709
1040
1702
1074
1075
2023
2029
1080
1079
0121
0128
0129
0118
0150
4933
4932
4931
Phone0935252625
Mã số thuế0318796626
Tên viết tắtGLEG
Tên quốc tếGOLDEN LOTUS EXPORT GARMENT CO.,LTD
Người đại diệnNGÔ THỊ ÁNH TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T17:09:55
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4782
4773
4719
4791
4763
5224
7730
6312
1812
5229
1811
3600
5210
4322
4329
1410
7320
7310
1520
1430
8230
4933
4931
Phone0945527055
Mã số thuế0901176697
Tên quốc tếMINH TUAN TIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T14:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4641
4663
4752
4771
5224
7730
4312
4330
1313
7490
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
1410
4311
1394
1399
1392
3290
1420
1393
1391
2392
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821