NGÀNH NGHỀ: In ấn Tìm thấy 120982
Phone0888177265
Mã số thuế0318753830
Tên viết tắtZA OFFICE JSC
Tên quốc tếZA OFFICE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T10:10:22
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4741
4761
7730
7710
4312
6312
7911
4610
7990
8211
8560
1812
8559
4330
6209
6619
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
7320
4311
8219
7310
8230
6820
8121
8129
6311
5820
Phone0898375338
Mã số thuế1402200730
Người đại diệnLÊ THỊ THỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-11-19
Thay đổi giấy phép2024-11-19T19:10:09
Ngành nghề
Emailcongtysongviethuong@gmail.co
Phone0393634938
Mã số thuế2301310753
Tên quốc tếSONG VIET HUONG COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THỊ LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:51
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4791
4784
4610
1812
2432
2431
2592
5229
8299
1811
3320
7310
2591
2593
2420
2391
2599
2410
2392
3311
3312
4933
Emailhub@bpmvietnam.com
Phone0904519792
Mã số thuế1001286949
Tên viết tắtBPM HUB
Tên quốc tếBPM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÊ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:40:08
Phone0876150935
Mã số thuế0318750195
Người đại diệnNGÔ PHÚC NGỌC TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T18:10:02
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4711
4512
4753
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7721
7710
4312
1610
4513
4610
8130
8292
1812
6399
4330
5225
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1622
3315
3811
8230
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Mã số thuế2902204968
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC TRẦM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-10
Thay đổi giấy phép2024-11-10T17:38:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4652
4632
4690
4663
4799
4721
4711
4741
4722
1030
1010
5621
7990
8211
8560
8110
1812
5630
8559
8551
7810
7010
6209
8299
6619
6920
7020
1811
7320
5610
8219
7310
6202
Phone0387146438
Mã số thuế0110884111
Tên quốc tếTHANH PHAT TRADING PRODUCTION AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG PHÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T16:10:01
Emailctynguyenbinh002288@gmail.c
Phone0896730974
Mã số thuế3801307863
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T15:16:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4752
4530
4520
7730
4312
7830
8130
8020
1812
2592
7110
1811
4329
7310
1702
1520
1621
3290
2819
2220
1311
1312
3312
4221
Phone0823167658
Mã số thuế0110881784
Tên viết tắtHAPPYFOREST SOCIAL CO.,LTD
Tên quốc tếHAPPY FOREST SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4799
4721
4730
4761
4724
4753
4791
4722
7729
7730
7710
1610
5621
7830
7911
4610
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8552
9620
4330
7490
9312
7010
6209
8299
9639
6619
7110
7420
5911
9000
7020
9329
4390
1811
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
7310
2591
2011
3290
2012
1820
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4212
4101
4102