NGÀNH NGHỀ: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Tìm thấy 19099
Phone0983903112
Mã số thuế0107001447
Tên quốc tếHA NOI CORDYCEPS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NHƯ KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:44:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4723
4789
4773
4719
4791
4722
1050
1030
4312
1101
4610
4330
7490
8299
0240
0163
0161
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
721
0131
4311
7310
1103
1073
1071
1709
1104
1072
1702
2011
1074
1075
2012
2029
2220
1079
1062
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4299
4101
1061
0164
5820
Mã số thuế0106066466
Tên quốc tếVIET NAM SOCIAL ECONOMY DEVELOPMENT SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỦY TỨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
47722
4512
4753
4763
4722
4541
4543
4542
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
46101
8532
8560
1812
8559
851
8551
8552
4330
5229
1811
0810
0220
0311
0312
4322
4321
3320
5610
0131
0321
0322
4311
2395
1073
1071
1040
1622
1104
1072
03224
1074
1075
1102
2391
1629
1062
2392
2394
3311
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4101
1061
5820
Phone0943 133 137
Mã số thuế0107797772
Tên quốc tếHUNG PHONG INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4741
4742
1050
7730
1610
5621
4610
5629
5630
8299
6110
6190
6120
6130
5610
1623
1071
1622
3100
1621
2610
1075
1629
9521
Phone0432004175
Mã số thuế0107321729
Tên viết tắtSIVALI GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếSIVALI GLOBAL JOINTSTPCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TRẦN HIẾU
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:59:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8559
8551
8552
8299
7420
7020
1811
7320
5610
7310
1073
1071
1072
1074
1075
2023
1079
2100
1062
0128
Phone0462542323
Mã số thuế0106198409
Tên quốc tếTHUAN PHAT PRO TRADING & CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-06-06
Thay đổi giấy phép2023-05-30 15:58:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4721
4711
4781
4761
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
4312
7820
4610
1812
5630
4330
6209
7410
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
1820
3312
3314
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0902 091 090
Mã số thuế0106882834
Tên viết tắtHLT VNA., JSC
Tên quốc tếHLT VIET NAM PRODUCE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN LUYỆN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:51:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4771
4512
4761
4753
4751
4541
4530
4542
4520
1050
1030
1020
7730
7740
7710
4312
5621
7820
4513
8130
1812
2592
9620
4330
1313
8299
5913
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2511
1071
1324
1399
2732
3240
1520
3100
1392
2610
2821
2710
1075
2513
2930
1629
1420
1311
1393
2630
1079
2512
1062
1430
1391
1312
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3811
1511
8129
422
421
4299
4101
Phone01689965940
Mã số thuế0107134574
Tên viết tắtJAPHARCO JAPAN TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếJAPHARCO JAPAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT MTV LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:10:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4652
4632
4723
4773
4741
4761
4742
4722
4772
1050
7730
7911
4610
8532
7990
7912
7490
9321
5229
8299
6619
7020
5210
721
7310
1104
1702
2023
1629
1079
8230
0128
4933
4932
4931
5820
Phone0978454355
Mã số thuế0106862732
Tên quốc tếTRADING XNK AGRICULTURE FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ GIANG THUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:38:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0462972432
Mã số thuế0106528505
Tên quốc tếHA NOI LECTRICAL ENGINEERING SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:23:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4663
4752
1050
4312
1101
4610
8532
1812
8299
7110
1811
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1103
1073
1071
2750
1104
2610
2023
1102
2640
2630
3312
9521
422
421
4299
4101