NGÀNH NGHỀ: Chế biến và bảo quản rau quả
Tìm thấy 61358
| Phone | 0901368796 |
| Mã số thuế | 3502543608 |
| Tên viết tắt | GIANGUYEN AGRIFOOD CO., LTD |
| Tên quốc tế | GIANGUYEN AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄNBINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T10:39:45 |
| Phone | 0794813389 |
| Mã số thuế | 0318910466 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY THỰC PHẨM MAI CHẦU |
| Tên quốc tế | MAI CHAU FOOD SX TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM LÊ NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T17:10:45 |
| Phone | 0987715895 |
| Mã số thuế | 0202282389 |
| Tên quốc tế | LALAIMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T09:40:24 |
| Phone | 0901986787 |
| Mã số thuế | 0318910145 |
| Tên viết tắt | CANALIS SERVICES CO.,LTD |
| Tên quốc tế | CANALIS SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ HUY THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T17:09:54 |
| Phone | 0332445958 |
| Mã số thuế | 1102092273 |
| Người đại diện | HUỲNH QUỐC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T09:40:32 |
| Phone | 02836221399 |
| Mã số thuế | 0318910191 |
| Tên viết tắt | NAGRI |
| Tên quốc tế | NRC HIGH TECH AGRICULTURAL INVESTMENT CO., LTD. |
| Người đại diện | TRỊNH VĂN BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T16:40:05 |
| Phone | 0949975747 |
| Mã số thuế | 5801533898 |
| Tên viết tắt | PHƯƠNG PHÁT NGỌC |
| Người đại diện | VŨ THỊ NGỌC HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T09:40:04 |
| Phone | 0938992892 |
| Mã số thuế | 0318910201 |
| Tên viết tắt | VTD GROUP |
| Tên quốc tế | VIETNAM TRAVEL DESTINATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN QUÊ ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T16:10:26 |
| Phone | 0987682878 |
| Mã số thuế | 5801533922 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T09:40:11 |
| Phone | 0902774888 |
| Mã số thuế | 1001297309 |
| Người đại diện | PHẠM HUY DIỄM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T16:10:32 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 34
- 35
- 36
- 37
- 38
- …
- 6.136
- Trang sau »