NGÀNH NGHỀ: Chế biến và bảo quản rau quả Tìm thấy 61358
Phone02439380959
Mã số thuế0106747024
Tên viết tắtHO GUOM FINANCIAL INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếHO GUOM FINANCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4721
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7911
7990
5510
7912
4330
8299
6619
7410
4390
7120
4322
4321
4329
5610
0131
4311
8230
0150
6820
422
421
4299
4101
Phone06513870781
Mã số thuế3801053464
Tên viết tắtNGUYEN THAO CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN THAO ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ KIM HÀ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2013-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:19:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0931 944 443
Mã số thuế0401828591
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY QUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:00:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0989555570
Mã số thuế0106317102
Tên viết tắtVILA TL CO.,LTD
Tên quốc tếVILLA THANG LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC MẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:10:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4530
4520
1030
7730
7710
4312
4610
8130
1812
3012
2592
4330
8299
6619
7410
4390
1811
0810
0610
0620
0730
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2511
1622
3230
3100
1079
1820
9524
3312
9511
9512
9521
8230
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone0966666598
Mã số thuế0106539602
Tên viết tắtVUA DAC SAN CO., LTD
Tên quốc tếVUA DAC SAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:55:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
1030
1010
1020
1101
5590
5621
4610
5629
8292
5510
5630
5229
8299
5221
5222
5223
5210
5610
1071
1040
1072
1520
1075
1079
4933
4912
5022
5120
5012
Phone38162862
Mã số thuế0313356935
Tên viết tắtSM MEDIA
Tên quốc tếSAO MAI INTERNATIONAL MEDIA CORP
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:42:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4741
4730
4761
4742
4722
0149
1050
1030
1020
7730
4312
1610
5621
4610
8560
5510
5630
7912
4330
6622
5229
5221
5911
9000
7410
1811
0899
4321
4329
5610
4311
7310
1071
1622
3100
1621
1629
1062
3314
9522
8230
0121
0129
0210
4933
4932
421
4299
4101
1061
Phone0439909002
Mã số thuế0106652728
Tên viết tắtTHANH PHONG AGRIFOR., JSC
Tên quốc tếTHANH PHONG AGRICULTURE AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Huyền
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:05:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5510
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
721
5610
0131
1623
1071
1622
1702
1621
2011
1074
1075
1629
1080
1079
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164