NGÀNH NGHỀ: Chế biến và bảo quản rau quả Tìm thấy 61358
Phone0906331008
Mã số thuế0315217768
Tên viết tắtTHIEN AN FOODS CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN AN FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ CƯỠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:14:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0311606957-002
Người đại diệnHUỲNH MINH TRÍ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:38:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106505498
Tên viết tắtVIET EICD.,JSC
Tên quốc tếVIET ENVIRONMENT INVESTMENT COOPERATION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:41:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4711
4722
4772
1030
1010
7911
7912
8299
1811
7320
7310
2821
2023
2013
1629
2220
1079
8230
Mã số thuế0313720694-005
Người đại diệnĐỖ THỊ NGỌC THANH
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2017-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:33:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0869032508
Mã số thuế1301045849
Tên viết tắtCTY TNHH KT VÀ ĐT BẢO TRÂM
Người đại diệnPHAN MINH XUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Đại
Ngày thành lập2017-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:13:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4641
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7710
5621
8292
8211
4330
5229
6920
4390
4322
4321
4329
1071
2211
2212
2220
2030
1079
1062
8121
8129
Phone0946023839
Mã số thuế0105935000
Tên viết tắtFGB VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếFGB VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THU
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:20:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4759
4791
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
4312
6312
5621
46101
5629
7990
8292
8560
1812
8559
4330
6209
5229
8299
6619
6910
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
3320
6201
5610
4311
7310
1073
1071
2593
1040
1072
3100
1074
1075
2023
2013
2599
2220
1080
1079
1062
3812
3811
8230
6202
4933
4931
8129
422
421
4299
4101
1061
6311
3822
3821
Phone075 6597989
Mã số thuế1300923480
Tên viết tắtVICOIMEX
Tên quốc tếVIET COCONUT MANUFACTURING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN HOÀNG ĐẠI HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2013-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:01:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106175183
Tên viết tắtMINH LAM M&T CO.,LTD
Tên quốc tếMINH LAM MANUFACTURING & TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KHANH TÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:08:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
4610
1812
4330
0162
0990
0910
0163
0161
4390
1811
0220
0891
0231
0722
0710
0892
3600
4322
4329
1410
0322
4311
1623
2395
1103
1071
1622
1104
03224
3100
1621
2011
1075
2023
2012
2393
2029
1629
2399
2022
1079
1062
1430
1512
2392
2394
1820
3830
3700
3812
3811
0121
0127
0119
0129
0113
0114
0115
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
1061
3900
3822
3821