NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Tìm thấy 15165
EmailTherubytrade@gmail.com
Phone0938787962
Mã số thuế0318770434
Tên viết tắtSG THE RUBY TRADING CO., LTD
Tên quốc tếSG THE RUBY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNĐÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T16:10:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
5224
1020
4312
1610
5621
5629
8292
5630
4330
1313
5229
8299
7110
4390
0220
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
7310
2511
1399
1040
1622
2029
1629
1311
1079
2021
1312
9511
0118
6202
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0786214996
Mã số thuế0202265351
Tên quốc tếTV FISHERIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI THỊ LÊ MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T16:40:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
5610
1073
1071
1040
1104
1074
1075
1080
1079
1062
1061
Mã số thuế1602189971
Tên viết tắtPHU NAM CO., LTD
Tên quốc tếPHU NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUÍ NI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T16:09:44
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5224
1030
1010
1020
1610
4610
8292
3011
8299
5225
0163
5210
0321
0322
2591
1040
1080
1062
0121
0129
0111
6820
4933
5022
EmailStreamlink68@gmail.com
Phone0963835828
Mã số thuế0110920546
Tên quốc tếSTREAMLINK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4663
4752
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
7912
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
1040
3290
2012
2410
1080
1079
2021
1062
0121
0117
0119
0124
0111
0112
0118
0150
4299
4101
4102
1061
0164
Emailhoanggia22999@gmail.com
Phone09428886800912398861
Mã số thuế0110916476
Tên viết tắtKZGL CO., LTD
Tên quốc tếSHIYAN GREEN CHOPSTICKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1101
5621
4610
5629
8292
5630
8299
6619
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1200
1079
1062
1061
Emailinfo@imexgroupvn.com
Phone0966992564
Mã số thuế0318778095
Tên viết tắtPRIMEXGROUP CO., LTD
Tên quốc tếPRIMEXGROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T09:10:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4783
4763
4722
4772
4764
4541
4530
5224
1050
1030
1010
1020
7721
7710
6312
4610
5629
5630
5229
5225
5210
6810
6201
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
3100
1074
1075
1080
1079
1062
6202
6820
4933
6311
Emailinfo@toninnicaffe.com
Phone0904895157
Mã số thuế0110911284
Tên viết tắtTONINNI CAFFÈ CO., LTD
Tên quốc tếTONINNI CAFFÈ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNXUÂNNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T22:10:03
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4721
4722
1050
1030
1010
1020
7730
7911
5629
7990
5630
7912
8559
8299
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
1061
Phone0903220335
Mã số thuế0110908644
Tên viết tắtMIMOSA LSDT SX TM CO., LTD
Tên quốc tếMIMOSA LSDT SX TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM MINH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T11:09:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4690
4721
4711
4741
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2029
1079
1062
Emailnguyenlanlsbinhduong@gmail.c
Phone0971381163
Mã số thuế3703269546
Tên quốc tếLS INVESTMENT SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T16:10:31
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4651
4652
4632
4641
4663
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1610
5621
7830
4610
8130
8292
8211
6399
9620
7490
7810
6622
0162
6209
8299
8220
9639
0163
0161
6190
5210
7120
4322
4329
6201
1410
7320
8219
7310
1623
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1702
1520
1621
2819
1074
1075
1311
1080
1079
1512
8230
6202
4933
4932
8121
6311
0164
5820
Emailinfo@scx.vn
Phone0983516718
Mã số thuế0318766727
Tên viết tắtSCX
Tên quốc tếSAIGON COMMODITY EXCHANGE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÁI NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T15:10:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5590
6312
5621
4610
5629
8292
5510
5630
4330
6209
5229
5225
8220
7020
6110
6120
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1074
1075
1079
1062
6202
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311