NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Tìm thấy 26732
Phone0983191866
Mã số thuế2301326591
Tên viết tắtHONG THAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếHONG THAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠC QUANG VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T14:39:54
Tên ngành nghề
4669
4620
4690
4663
4752
1050
1030
1010
4610
8299
1073
1071
1104
2011
3290
1075
2023
2013
2029
1080
1079
1062
Emailloc686@gmail.com
Phone0915109907
Mã số thuế3801314719
Người đại diệnVŨ TRẦN ĐẶNG MINH NHÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T12:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4722
4520
0144
0145
0141
1030
1010
1020
5621
5629
8130
8110
5510
9620
4330
9499
7810
0161
7420
1811
0810
0220
3600
5210
4322
4321
5610
0131
0132
8219
7310
1071
3511
1104
1075
2640
2599
1080
1062
3530
3312
9511
3314
3313
3319
3700
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0129
0210
3512
6820
4933
8121
8129
4221
4212
4101
4102
1061
3900
Emaildongthanhts@gmail.com
Phone0965545966
Mã số thuế2200816462
Người đại diệnPHAN THỊ THÚY LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T07:39:45
Phone0927280882
Mã số thuế1001296087
Tên viết tắtHUNG PHAT E.S.,JSC
Tên quốc tếHUNG PHAT ENVIRONMENTAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4774
4771
4721
4781
4753
4722
4751
5224
0146
1030
1010
1020
4312
4610
2592
4330
1313
5229
8299
4390
0810
0722
0710
0721
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7212
0131
0132
4311
1399
1392
2011
2012
2013
1420
1080
2021
1430
1391
1512
3311
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
1511
0129
0118
0150
4940
4933
4912
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailctcpthuysmhvietnam@gmail.co
Phone0987637894
Mã số thuế0111001312
Tên quốc tếAQUANOVA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HOÀI THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T16:09:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4773
2396
7730
5621
4610
5630
8299
7110
4322
4321
4329
6201
7212
5610
3290
2790
2651
1080
2310
6202
6311
Phone0974577779
Mã số thuế5901220539
Tên quốc tếTHANH DO GIALAI GOLDEN COW COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T13:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4759
4752
4719
4711
4730
4722
7710
4312
4330
7410
5210
3320
4311
1080
3830
3812
3811
4229
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Emailminhquannewtech.info@gmail.c
Phone0367620882
Mã số thuế0111001986
Tên quốc tếMINH QUAN TRADE AND DEVELOPMENT NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T12:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
5224
2396
7730
7710
1610
7911
7990
5510
7912
4330
7490
5229
8299
5225
5222
6619
7110
6920
7410
7020
4390
0810
5210
7320
1623
1622
3100
1621
1629
2399
1080
4940
4933
5022
4932
4931
5021
Emailbsst.acc@gmail.com
Phone0813003018
Mã số thuế0111001827
Tên viết tắtBSST MATERIALS SCIENCE JSC
Tên quốc tếBSST MATERIALS SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỒNG THỊ NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T12:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4663
4759
4752
4799
4791
5224
4312
4610
8560
1812
8559
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2011
2023
2220
2022
1080
1062
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988174079
Mã số thuế1702312153
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT PT TMDV CÁT TƯỜNG
Người đại diệnLÊ NGỌC TIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4772
4312
8130
4330
7490
7110
7020
4390
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1080
3700
3812
3811
0111
0210
8121
4229
4212
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0989238900
Mã số thuế6101302417
Tên viết tắtCÔNG TY CP PHÁT TRIỀN CHĂN NUÔI GREEN FARM
Người đại diệnLÊ SĨ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:40:02
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
7721
7710
4312
5590
7820
4513
5629
5510
5630
4330
8720
8730
7490
8610
8710
8620
8692
0162
0990
8299
8810
4390
8691
0810
0891
0722
0730
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2829
2710
2410
2022
2790
1080
2512
2100
2392
3700
3812
3811
0150
6820
4940
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821