NGÀNH NGHỀ: Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo Tìm thấy 15520
Emaillouisdelicacy.com@gmail.com
Phone0908288552
Mã số thuế0318900605
Tên viết tắtYEN KIM (YEKI) JSC
Tên quốc tếYEN KIM (YEKI) JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THƯỢNG VỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T19:09:46
Emailgarammasala.vn@gmail.com
Phone0866441939
Mã số thuế0318900933
Tên viết tắtGARAM MASALA CO., LTD
Tên quốc tếGARAM MASALA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4722
4751
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
1812
5630
7410
1811
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
1061
Emailcontact@kohocoffee.com.vn
Phone0936672098
Mã số thuế0111015019
Tên viết tắtLANG BIANG COFFEE.,JSC
Tên quốc tếLANG BIANG COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4759
4723
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
7722
7730
7721
1101
5621
4610
5629
8292
5630
7490
8299
0163
5912
7420
5911
7410
7020
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1104
1075
1102
1079
8230
0126
0128
0119
EmailKhanh31193@gmail.com
Phone0974747999
Mã số thuế3200748479
Tên quốc tếVAN PHAT IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4690
4663
5224
1050
1020
7710
0162
5229
5225
0163
0161
5210
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1080
1079
1062
4933
Phone0906099633
Mã số thuế0202280871
Tên viết tắtAN THUAN PHAT TRADING DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếAN THUAN PHAT TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN TĂNG CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T11:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
7490
6209
5229
5225
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1073
1071
1075
1079
1062
3312
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0909039439
Mã số thuế0318900002
Tên viết tắtVFB COMPANY
Tên quốc tếVFB COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
7820
7830
4610
5629
8292
5510
5630
7490
6209
5229
5225
6619
7110
9000
7410
7020
5210
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
3511
1104
1074
1075
1102
1079
1062
8230
3512
6820
1061
Emailbunniti.jessie@gmail.com
Phone02999999936
Mã số thuế0801445882
Tên viết tắtBUNNITI CO.,LTD
Tên quốc tếBUNNITI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4774
4773
4512
4784
4772
4542
5224
1030
7730
7710
4610
6491
6209
5229
8299
0240
9820
9810
0810
0220
0231
5210
3320
6201
1410
1623
1701
1073
1071
1709
1622
1702
1621
2620
1074
1075
2023
2029
2599
1629
1062
3311
3312
3314
3313
3315
0232
0210
6202
4933
4212
4299
4101
1061
Phone0868363082
Mã số thuế3200748422
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:39:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
7820
7830
4610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
6810
1410
5610
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1520
1074
1075
1102
1420
1062
1430
0232
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
4102
1061
Emailmfo@onecapitalconsumer.vn
Phone02437830101
Mã số thuế0111013149
Tên quốc tếONE CAPITAL CONSUMER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T10:39:58
Tên ngành nghề
4632
4799
1010
1020
7729
7710
5320
5621
4610
5629
5510
5630
5229
8299
5225
7110
7020
4390
5210
6810
5610
1073
1071
1079
6820
4933
4299
4101
4102
Emailtananjsc9@gmail.com
Phone0905530774
Mã số thuế0111012963
Người đại diệnHOÀNG MINH SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T08:10:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102