NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0394962889
Mã số thuế2301305295
Tên viết tắtDONG HAO VIETNAM TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDONG HAO VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÙNG THỊ BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 11:40:20
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4773
4719
4721
4741
4761
4791
4742
4722
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5621
4610
5629
8292
5630
8299
0163
5210
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1074
1075
1079
8230
4933
Emailhoanganh48.2024@gmail.com
Phone0971948678
Mã số thuế6400459430
Người đại diệnĐẶNG THỊ SEN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 14:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4634
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4721
4741
4753
5224
1030
7730
4312
1610
5510
4330
5229
8299
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1077
1076
1622
3100
1621
2023
1629
0210
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914959071
Mã số thuế5901214101
Tên viết tắtHUNG HUNG PHAT GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếHUNG HUNG PHAT GLOBAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNTẤNDŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T11:09:17
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0145
0141
1030
1010
0162
8299
0163
0161
1077
1076
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0913636033
Mã số thuế0318715881
Tên viết tắtSTD IEIJSC
Tên quốc tếSTD IMPORT EXPORTINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 14:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4722
4772
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4610
8292
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
5210
7120
6810
7320
0321
0322
7310
1073
1077
1076
2825
2829
1075
1079
1062
0232
0126
0127
0128
0129
0210
6820
Emailtraphucsang@gmail.com
Phone0964220098
Mã số thuế0318707383
Tên viết tắtPHUC SANG TEA
Tên quốc tếPHUC SANG TEA CO.,LTD
Người đại diệnHỒ ĐĂNG SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 16:10:35
Emailcongtyxnkdaihang@gmail.com
Phone0914112001
Mã số thuế0110855791
Tên viết tắtCHENGMING
Tên quốc tếCHENGMING VIET NAM IMPORT -EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:10:32
Phone0876177777
Mã số thuế1801772514
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM & DV NÔNG NGHIỆP ĐẠI LÂM MỘC
Người đại diệnTRẦN HUỲNH THANH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 14:39:52
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4652
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9312
9311
9321
0162
0163
0161
9319
9329
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1701
1077
1076
1040
1104
1075
2023
1629
1910
1080
1079
0121
0126
0127
0128
0129
0210
0150
6820
0164
Emailbd.namthaifood@gmail.com
Phone0947469989
Mã số thuế0110852857
Tên viết tắtNAMTHAIFOOD CO., LTD
Tên quốc tếNAM THAI TRADING AND FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 11:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4719
4711
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
5630
7490
8299
5210
5610
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
1074
1075
1102
2029
1079
1062
4933
1061