NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0899899239
Mã số thuế0318707400
Tên viết tắtHAN PHU FOODS
Tên quốc tếHAN PHU FOODS TRADING SERVICE COMPANY LIMIED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 10:40:11
Emailkokofarmmyduc@gmail.com
Phone0936024567
Mã số thuế0110855022
Tên viết tắtKOKO DISCOVERY CO., LTD
Tên quốc tếKOKO DISCOVERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 14:10:31
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
4764
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8559
0162
8299
0163
0161
6810
5610
0131
0132
0322
1103
1077
1076
1104
1075
1102
1080
1079
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
0164
EmailNSSThuyDuc@gmail.com
Phone0988829226
Mã số thuế0110854163
Tên quốc tếTHUY FARM GREEN FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4759
4723
4773
4721
4711
4722
1030
1010
1020
8299
1077
1076
1040
1075
1079
1062
1061
Emaillehoangdieuu@gmail.com
Phone0349113443
Mã số thuế0110852543
Tên quốc tếHOANG MINH PHAT AGRICULTURAL IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀNG DIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 15:39:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4719
4711
4741
4742
4772
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0161
5210
6810
4322
4329
3320
5610
0131
0132
4311
0170
1077
1076
2817
2029
1079
2100
3312
3314
9522
8230
0121
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5011
4299
0164
Phone0779957013
Mã số thuế3801305947
Tên viết tắtCTY TNHH XNK NS VIỆT THẮNG
Tên quốc tếVIET THANG AGRICULTURALIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 08:39:42
Emailphamtuanphuong1963@gmail.c
Phone0345567772
Mã số thuế0110873737
Tên quốc tếNATRAMI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TUẤN PHƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4723
4772
1030
1010
1020
1101
7911
7990
5510
9610
7912
7490
9329
5610
1073
1077
1076
1104
2023
3250
2100
0128
0119
0129
4933
Emailhungthinh202kt@gmail.com
Phone0972214762
Mã số thuế6101299242
Tên quốc tếHUNG THINH AGRICULTURAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO TRỌNG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T10:09:20
Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4632
4663
4512
4722
4530
4520
0144
0145
0141
1030
1010
1101
5590
4610
5510
5630
0162
0163
0161
7500
4322
4321
4329
1077
1076
1104
0128
0210
4933
4222
4221
4212
0164
Phone0703745678
Mã số thuế6001778925
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 09:39:54
Emailnamhai.cty.n@gmail.com
Phone0919542095
Mã số thuế0402251853
Người đại diệnTRẦN VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 15:09:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102