NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
EmailMinhnguyen.trieuphuc@gmail.c
Phone0973721368
Mobile0973721368
Mã số thuế0110576269
Tên viết tắtCENTURY SCM CO., LTD
Tên quốc tếCENTURY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:46:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4722
4543
4530
5224
5310
7730
7710
5320
6312
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8020
8110
1812
5630
6399
4330
7490
6209
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7410
7020
1811
5210
7120
4329
6201
1410
7320
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1104
1072
1702
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3311
9511
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
8121
6311
Emailmtvthanhngo@gmail.com
Phone0325545968
Mobile0325 545 968
Mã số thuế0110578587
Tên viết tắtTHANH NGO MTV CO., LTD
Tên quốc tếTHANH NGO MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-21
Thay đổi giấy phép2023-12-21T07:40:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4542
4520
1050
1030
1010
1020
8130
2592
4330
1313
7010
8299
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4329
1410
7320
7310
2591
1623
2395
2814
1103
1073
1077
2511
1071
1394
1399
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1520
1621
1392
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
2211
2640
2393
2219
1420
1311
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3092
6820
8129
1061
Mã số thuế0901152054
Tên quốc tếTINH PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KIM TÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:43:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4721
4791
4722
4772
5310
1050
1030
1010
1020
7911
4610
7990
5630
7912
5229
8299
5225
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
1074
1075
2023
2012
1079
1062
8230
1061
Phone0967441907
Mã số thuế0318159225
Tên viết tắtDIAMOND CORP LLC
Tên quốc tếDIAMOND CORP LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2023-11-14T02:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4759
4782
4789
4773
4771
4783
4784
4742
4772
4530
4520
1030
7730
7710
6312
7990
1812
5229
7420
5913
5911
7410
1811
6201
1410
7310
1077
1520
1075
2023
2630
1512
8230
6311
Emailviet.lt@ngochungcozy.com
Phone0965849386
Mã số thuế0110521527
Tên viết tắtHOMECARE VINA XNK CO.,LTD
Tên quốc tếHOMECARE VINA XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THÊ VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2023-10-27T04:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4632
4690
4799
4721
1050
1030
1010
1020
4610
8292
8299
5210
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
4933
Emailhaminhgiangbacnmh@gmail.com
Phone0342764550
Mã số thuế2301333479
Tên quốc tếTRANS GLOBAL TRADE INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ MINH GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-17
Thay đổi giấy phép2025-05-17T09:10:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
6312
5621
4610
5629
5630
7490
6209
8299
7410
6201
7212
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
6202
1061
6311
Phone0979373019
Mã số thuế4700296511
Tên quốc tếHONG HIEN PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN HIỀN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýTp. Bắc Kạn - Đội Thuế liên huyện Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Đồn
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-04-01T16:42:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
5621
7911
4610
8130
5630
4330
8299
0163
7110
4390
6810
4322
4329
3320
5610
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2825
2829
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3312
3313
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0376019799
Mã số thuế5600347404
Tên viết tắtFAMICARE DIEN BIEN JSC
Tên quốc tếFAMICARE DIEN BIEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN MY
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2025-01-20
Thay đổi giấy phép2025-02-04T12:54:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế5901222945
Tên viết tắtTKT MANG YANG CO., LTD
Tên quốc tếTKT MANG YANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÁI THẢO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýHuyện Mang Yang - Đội Thuế liên huyện Đak Đoa - Mang Yang
Ngày thành lập2025-05-22
Thay đổi giấy phép2025-06-01T23:42:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983952953
Mã số thuế4202024459
Người đại diệnTRẦN MINH ĐÁNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýTp. Cam Ranh - Đội Thuế liên huyện Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-06-04
Thay đổi giấy phép2025-06-05T11:48:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4741
4730
4753
4791
4742
4722
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4610
2592
4330
0240
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
1623
2395
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1074
1075
2023
2029
1629
2220
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
0232
3512
4933
4932
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061