NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0942262000
Mã số thuế5702181469
Tên viết tắtMINH LONG PHARMACEUTICAL CO.,LTD
Tên quốc tếMINH LONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỶ VĂN PHU
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-10-24T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0146
0149
1030
1010
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
8299
0163
0161
9329
5210
7320
5610
1077
1076
1075
2100
1062
0121
0128
0119
0124
0129
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
1061
0164
Phone0982090336
Mã số thuế6001395400
Người đại diệnLÊ NGUYỄN PHƯƠNG KHA
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Ngày thành lập2013-11-01
Thay đổi giấy phép2022-08-23 21:57:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
5621
7820
7830
5629
8130
5510
5630
6810
5610
1077
3511
1104
2012
1079
0121
0126
0125
0124
0118
0150
3512
6820
4933
8121
8129
Phone02693880177
Mã số thuế5900438613-006
Người đại diệnHỒ THỊ KHÁNH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T10:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0989002299
Mã số thuế6000955554
Tên quốc tếCA CAO A1 ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG TIẾN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2009-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:02:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02393872686
Mã số thuế3000425953-009
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG HUYỀN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2015-07-02
Thay đổi giấy phép2025-10-31T22:56:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
5224
5310
1050
1030
1010
1020
5320
4513
4610
5629
1812
4330
0162
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3314
3313
3512
4912
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0935538389
Mã số thuế5901166458
Tên viết tắtCTY TNHH GBU GL
Người đại diệnNAY MINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-16 09:29:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4762
4759
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4791
4722
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7721
7710
5590
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
9610
6399
7912
8551
9321
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5920
7110
9000
9319
7410
7020
5210
6810
7214
7320
5610
0131
0132
7310
1077
1071
1076
1104
1075
1629
1079
1430
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0115
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
6311
0164
Phone0778782694
Mã số thuế5400549643
Tên viết tắtTMDV & XNK TOÀN TIẾN
Tên quốc tếTOAN TIEN TMDV & XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÀI NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 12 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2025-10-29T17:09:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone02692210748
Mã số thuế5900623630
Tên viết tắtCÔNG TY PCT
Tên quốc tếPCT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUÍ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2009-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:36:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989732599
Mã số thuế5800926913-002
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-08-26
Thay đổi giấy phép2025-10-29T05:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4632
4663
0146
0145
1030
1010
4312
5590
7911
7990
5510
5630
9610
7912
4330
0163
0161
9329
0810
0220
0891
0892
6810
5610
4311
1077
3511
2012
1080
0232
0121
0126
0210
6820
4933
4212
4299
4101
4102
Phone02223861166
Mã số thuế2300236225
Tên viết tắtMINH KHA CO., LTD
Tên quốc tếMINH KHA INVESMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG VĂN TUYỂN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2003-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:50:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4752
4741
4761
4742
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4312
7820
7830
4610
2432
2431
2592
4330
7810
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
2420
1074
1075
2012
2599
2410
1080
1079
2512
1062
0232
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164