NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0949819677
Mã số thuế6400453069-001
Người đại diệnLÊ THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-10-08
Thay đổi giấy phép2025-10-26T19:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone02623866156
Mã số thuế6000406843
Tên quốc tếTUYET SON LIMITED COMPANY
Người đại diệnVÕ ĐÌNH SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2001-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:14:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4773
4730
4512
4724
4772
4541
4543
4530
0146
0149
7710
4312
4513
4610
4330
8610
7810
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
1077
2012
1079
0125
0129
0210
6820
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Phone02053837373
Mã số thuế4900266031-017
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC BẮC SƠN
Người đại diệnNÔNG THỊ QUỲNH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:29:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0989277977
Mã số thuế5901011729
Tên viết tắtINDOGROUP
Tên quốc tếINDOCHINE DRAGON INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC
Người đại diệnTẠ PHI HÙNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2015-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:00:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4663
4312
5590
7911
4610
8130
7990
8560
5510
7912
2592
8559
4330
7110
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
1077
1076
2599
2392
0128
0119
6820
5110
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902020370
Mã số thuế4300916979
Người đại diệnBÙI DUY BẢO KHÁNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-08-08
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:50:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4773
4771
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7820
7911
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
9321
8692
5222
9000
9329
8699
0892
3600
6810
1410
5610
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1392
2011
1074
1075
1102
2391
2393
1629
1200
1393
2630
1079
1062
1430
1391
1512
2392
3530
3700
3811
1511
5022
5012
5021
5011
8121
4222
4293
4221
4292
4223
4101
4102
Phone0943222906
Mã số thuế2301175303
Người đại diệnTRẦN THANH LOAN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:43:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7911
7990
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0563822233
Mã số thuế4100406219
Tên viết tắtPETEC BIDICO
Tên quốc tếPETEC BINH DINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG BÌNHNGUYỄN THỜI ĐẠI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2001-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:16:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4719
4721
4711
4730
4541
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5510
7912
4330
1313
0162
5225
5222
0161
7110
0810
0510
0520
5210
6810
4322
4329
3320
1410
5610
0131
0132
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4222
4221
4212
4211
4101
4102
1061
Phone0912357048
Mã số thuế0801354868
Tên viết tắtHAI DUONG T&T LAND
Tên quốc tếHAI DUONG T&T LAND LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THU HÀ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:39:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
1080
1079
2021
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0914210888
Mã số thuế0901107372
Người đại diệnHoàng Văn Đạt
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:47:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4711
4512
4722
4541
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
4330
7810
8299
5225
1811
5210
1410
4311
1623
1073
1077
1071
1076
1072
1702
1074
1075
2220
2022
1079
1062
6820
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061